Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs MTK Hungaria FC Nữ, 20h30 ngày 12/09
Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs MTK Hungaria FC Nữ
Đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs MTK Hungaria FC Nữ
Phong độ Gyori Dozsa Nữ gần đây
Phong độ MTK Hungaria FC Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 2.75
0.77U 2.75
0.871
1.70X
3.452
3.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gyori Dozsa Nữ vs MTK Hungaria FC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 7
-
Gyori Dozsa Nữ vs MTK Hungaria FC Nữ: Diễn biến chính
-
45'0-1
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Gyori Dozsa Nữ vs MTK Hungaria FC Nữ: Số liệu thống kê
-
Gyori Dozsa NữMTK Hungaria FC Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
12Sút ra ngoài12
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
105Pha tấn công90
-
-
63Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B T H T T T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 14 | T B H H T T |
| 5 | Gyori Dozsa (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 13 | T T H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Szetomeharry (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H T B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 3 | B B B B T B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 41 | -34 | 0 | B B B B B B |

