Kết quả Ferencvarosi TC Nữ vs Ujpesti Nữ, 19h00 ngày 15/08
Kết quả Ferencvarosi TC Nữ vs Ujpesti Nữ
Phong độ Ferencvarosi TC Nữ gần đây
Phong độ Ujpesti Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.75
0.98+2.75
0.83O 4
0.80U 4
1.001
1.14X
12.002
13.00Hiệp 1-1
1.05+1
0.75O 1.5
0.78U 1.5
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ferencvarosi TC Nữ vs Ujpesti Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 2
-
Ferencvarosi TC Nữ vs Ujpesti Nữ: Diễn biến chính
-
15'Gegeny P.
1-0 -
17'1-0
-
65'1-0
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Ferencvarosi TC Nữ vs Ujpesti Nữ: Số liệu thống kê
-
Ferencvarosi TC NữUjpesti Nữ
-
7Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
89Pha tấn công74
-
-
74Tấn công nguy hiểm40
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B T H T T T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 14 | T B H H T T |
| 5 | Gyori Dozsa (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 13 | T T H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Szetomeharry (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H T B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 3 | B B B B T B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 41 | -34 | 0 | B B B B B B |

