Kết quả Astra Hungary Nữ vs Puskas Akademia Nữ, 21h30 ngày 13/09
Kết quả Astra Hungary Nữ vs Puskas Akademia Nữ
Đối đầu Astra Hungary Nữ vs Puskas Akademia Nữ
Phong độ Astra Hungary Nữ gần đây
Phong độ Puskas Akademia Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.83-2.25
0.98O 3.25
0.89U 3.25
0.751
12.00X
7.002
1.15Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Astra Hungary Nữ vs Puskas Akademia Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 7
-
Astra Hungary Nữ vs Puskas Akademia Nữ: Diễn biến chính
-
22'
1-0 -
56'1-1
-
73'1-2
-
74'1-2
-
90'1-2
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Astra Hungary Nữ vs Puskas Akademia Nữ: Số liệu thống kê
-
Astra Hungary NữPuskas Akademia Nữ
-
1Phạt góc16
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
5Tổng cú sút28
-
-
3Sút trúng cầu môn14
-
-
2Sút ra ngoài14
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
59Pha tấn công149
-
-
16Tấn công nguy hiểm107
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B T H T T T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 14 | T B H H T T |
| 5 | Gyori Dozsa (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 13 | T T H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Szetomeharry (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H T B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 3 | B B B B T B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 41 | -34 | 0 | B B B B B B |

