Kết quả Fortuna Sittard vs AFC Ajax, 01h00 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    01:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    AFC Ajax 5
    5
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    1.04
    -1.25
    0.84
    O 3.5
    0.99
    U 3.5
    0.87
    1
    6.20
    X
    4.90
    2
    1.40
    Hiệp 1
    +0.5
    1.04
    -0.5
    0.84
    O 1.5
    1.04
    U 1.5
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fortuna Sittard vs AFC Ajax

  • Sân vận động: Fortuna Sittard Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 6

  • Fortuna Sittard vs AFC Ajax: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
    Jorthy Mokio
  • 23'
    0-0
    Youri Baas
  • 35'
    0-1
    goal Julian Brandt
  • 44'
    Lequincio Zeefuik
    0-1
  • 46'
    Anthony Descotte  
    Lequincio Zeefuik  
    0-1
  • 52'
    Anthony Descotte goal 
    1-1
  • 57'
    1-1
     Abdellah Ouazane
     Oliver Edvardsen
  • 57'
    1-1
     Davy Klaassen
     Jorthy Mokio
  • 62'
    1-2
    goal Thilo Kehrer
  • 64'
    1-2
    Steven Berghuis
  • 68'
    1-2
     Viktor Tsygankov
     Steven Berghuis
  • 71'
    1-2
    Caio Henrique Oliveira Silva
  • 73'
    1-3
    goal Davy Klaassen(Assists:Thilo Kehrer)
  • 74'
    1-3
     Kasper Dolberg
     Tolu Arokodare
  • 74'
    1-3
     Oscar Gloukh
     Julian Brandt
  • 76'
    Nick de Groot  
    Jasper Dahlhaus  
    1-3
  • 76'
    Syb Van Ottele  
    Mohammed Amine Ihattaren  
    1-3
  • 79'
    1-4
    goal Kasper Dolberg(Assists:Oscar Gloukh)
  • 81'
    1-4
    Abdellah Ouazane
  • 86'
    Moussa Gbemou  
    Michut Edouard  
    1-4
  • 89'
    Kevin van Burgsteden  
    Ole ter Haar Romeny  
    1-4
  • 90'
    1-5
    goal Youri Baas(Assists:Viktor Tsygankov)
  • Fortuna Sittard vs AFC Ajax: Đội hình chính và dự bị

  • Fortuna Sittard5-4-1
    31
    Mattijs Branderhorst
    8
    Jasper Dahlhaus
    28
    Justin Hubner
    3
    Rodrigo Guth
    23
    Philip Brittijn
    12
    Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
    10
    Ole ter Haar Romeny
    20
    Michut Edouard
    22
    Shiloh Kiesar t Zand
    52
    Mohammed Amine Ihattaren
    25
    Lequincio Zeefuik
    23
    Steven Berghuis
    99
    Tolu Arokodare
    20
    Oliver Edvardsen
    24
    Jorthy Mokio
    4
    Sofyan Amrabat
    8
    Julian Brandt
    3
    Anton Gaaei
    6
    Thilo Kehrer
    15
    Youri Baas
    12
    Caio Henrique Oliveira Silva
    1
    Marc-Andre ter Stegen
    AFC Ajax4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 39Ganni Buyukhan
    15Nick de Groot
    9Anthony Descotte
    38Moussa Gbemou
    33Kaylen Reitmaier
    1Luuk Koopmans
    44David Stockbrink
    35Kevin van Burgsteden
    6Syb Van Ottele
    Kasper Dolberg 9
    Oscar Gloukh 10
    Joeri Heerkens 22
    Dies Janse 36
    Davy Klaassen 18
    Marcos Leonardo 38
    Abdellah Ouazane 68
    Maarten Paes 26
    Lucas Oliveira Rosa 2
    Jofre Torrents 21
    Viktor Tsygankov 11
    Owen Wijndal 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Danny Buijs
    Maurice Steijn
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Fortuna Sittard vs AFC Ajax: Số liệu thống kê

  • Fortuna Sittard
    AFC Ajax
  • 3
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    27
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 26%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    74%
  •  
     
  • 331
    Số đường chuyền
    621
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    91%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    3
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 2
    Successful center
    12
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 19
    Long pass
    24
  •  
     
  • 66
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    8
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    4
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    24
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 0.71
    Bàn thắng kỳ vọng
    4.13
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    3
  •  
     
  • 0.04
    xG Set Play
    1.13
  •  
     
  • 0.71
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    4.13
  •  
     
  • 1.23
    Cú sút trúng đích
    4.85
  •  
     
  • 11
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    59
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    28
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    17
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 35
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 6 5 1 0 22 7 15 16 H T T T T T
2 AZ Alkmaar 6 5 1 0 17 6 11 16 T T T T T H
3 Feyenoord 6 4 2 0 20 7 13 14 T H T H T T
4 FC Twente Enschede 6 4 1 1 12 5 7 13 B T T H T T
5 AFC Ajax 5 3 1 1 14 6 8 10 T H T B T
6 Excelsior SBV 6 3 1 2 13 7 6 10 T B T T H B
7 Fortuna Sittard 6 3 1 2 12 14 -2 10 H T B T T B
8 Go Ahead Eagles 6 2 3 1 15 13 2 9 T H T B H H
9 Groningen 6 2 2 2 12 13 -1 8 T T B B H H
10 NEC Nijmegen 6 2 1 3 11 12 -1 7 B T T B H B
11 SC Heerenveen 6 1 3 2 7 9 -2 6 T H B H B H
12 Sparta Rotterdam 6 1 2 3 10 13 -3 5 B T H B H B
13 SC Telstar 6 1 2 3 5 11 -6 5 T B B H B H
14 FC Utrecht 6 1 2 3 11 19 -8 5 B B H B H T
15 SC Cambuur 6 1 1 4 9 18 -9 4 B B B B H T
16 PEC Zwolle 6 1 1 4 6 17 -11 4 B B T B H B
17 Willem II 5 0 2 3 5 14 -9 2 B B H B H
18 ADO Den Haag 6 0 1 5 6 16 -10 1 B B B H B B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "