Kết quả Merani Martvili vs Aragvi Dusheti, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Merani Martvili vs Aragvi Dusheti
Đối đầu Merani Martvili vs Aragvi Dusheti
Phong độ Merani Martvili gần đây
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.96O 2.25
0.96U 2.25
0.801
2.00X
3.252
3.25Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.63O 0.75
0.72U 0.75
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Merani Martvili vs Aragvi Dusheti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 25
-
Merani Martvili vs Aragvi Dusheti: Diễn biến chính
-
22'Sergo Kukhianidze
1-0 -
43'1-0Mensa N.
-
45'Javokhir Esonkulov
2-0 -
57'Gadilia Lasha
3-0 -
66'3-1
Tornike Bzekalava -
76'Nikoloz Kharabadze3-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Merani Martvili vs Aragvi Dusheti: Số liệu thống kê
-
Merani MartviliAragvi Dusheti
-
6Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
13Sút ra ngoài11
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
90Pha tấn công112
-
-
44Tấn công nguy hiểm66
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 25 | 13 | 8 | 4 | 33 | 26 | 7 | 47 | H B T T H B |
| 2 | FC Telavi | 25 | 11 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 41 | H H T B B H |
| 3 | Shturmi | 25 | 10 | 9 | 6 | 27 | 22 | 5 | 39 | T T B B T T |
| 4 | Samtredia | 25 | 10 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 | 34 | T T T T T T |
| 5 | Merani Martvili | 25 | 9 | 7 | 9 | 28 | 28 | 0 | 34 | B H B B B T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 | 33 | B B T T H H |
| 7 | Aragvi Dusheti | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 35 | -7 | 32 | B T T H B B |
| 8 | FC Lazika | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 36 | -9 | 28 | T H B B B B |
| 9 | FC Gori | 25 | 6 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 26 | T B B T T H |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 32 | 0 | 24 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

