Kết quả Guayaquil City vs Mushuc Runa, 04h30 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    04:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 30
    Mùa giải (Season): 2026
    Mushuc Runa 3 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.91
    -0
    0.85
    O 2.25
    1.01
    U 2.25
    0.79
    1
    2.57
    X
    3.10
    2
    2.57
    Hiệp 1
    +0
    0.90
    -0
    0.90
    O 0.75
    0.67
    U 0.75
    1.12
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Guayaquil City vs Mushuc Runa

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 31°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Ecuador 2026 » vòng 30

  • Guayaquil City vs Mushuc Runa: Diễn biến chính

  • 23'
    Edinson Mero(Assists:Roger Bismarck Arias Briones) goal 
    1-0
  • 34'
    1-0
    Ronny Biojo
  • 36'
    1-0
    Jeremy Cusme
  • 38'
    1-0
    Alex Renato Ibarra Mina
  • 45'
    1-0
     Nazareno Bazan
     Alex Renato Ibarra Mina
  • 45'
    Roger Bismarck Arias Briones
    1-0
  • 46'
    1-0
     Elian Caicedo
     Freddy Mina
  • 51'
    Edinson Mero(Assists:Junior Jimar Ayovi Caicedo) goal 
    2-0
  • 55'
    2-1
    goal Miguel Perea(Assists:Arnaldo Zambrano)
  • 57'
    Pablo Jose Mancilla George  
    Pablo Gonzalez  
    2-1
  • 57'
    Erick Ladines  
    Roger Bismarck Arias Briones  
    2-1
  • 57'
    Miller Bolanos  
    Edinson Mero  
    2-1
  • 65'
    Esnáider Cabezas  
    Joshue Jampier Quinonez Rodriguez  
    2-1
  • 65'
    2-1
     Bryan David Corozo Caicedo
     Arnaldo Zambrano
  • 68'
    2-1
    Nazareno Bazan
  • 70'
    Diego Dorregaray
    2-1
  • 73'
    Pablo Jose Mancilla George
    2-1
  • 76'
    Kevin Josue Sambonino Teran  
    Santiago Laurino  
    2-1
  • 83'
    2-1
     Kevin Marcelo Peralta Ayovi
     Cristopher Angulo
  • 83'
    2-1
     Jefferson Caicedo
     Jose Hernandez
  • 84'
    Diego Dorregaray(Assists:Dixon Jair Arroyo Espinoza) goal 
    3-1
  • Guayaquil City vs Mushuc Runa: Đội hình chính và dự bị

  • Guayaquil City4-4-2
    30
    Jorge Vladimir Pinos Haiman
    6
    Roger Bismarck Arias Briones
    29
    Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
    3
    Yardely Rodriguez
    17
    Junior Jimar Ayovi Caicedo
    19
    Anderson Naula
    20
    Santiago Laurino
    14
    Dixon Jair Arroyo Espinoza
    80
    Pablo Gonzalez
    11
    Edinson Mero
    21
    Diego Dorregaray
    30
    Alex Renato Ibarra Mina
    7
    Tomson Geraldy Minda Borja
    10
    Freddy Mina
    5
    Esteban Nicolas Davila Alarcon
    8
    Arnaldo Zambrano
    28
    Miguel Perea
    99
    Cristopher Angulo
    4
    Ronny Biojo
    50
    Jeremy Cusme
    33
    Jose Hernandez
    25
    Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
    Mushuc Runa4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 23Miller Bolanos
    51Esnáider Cabezas
    33Romario Javier Caicedo Ante
    7Jose Caicedo
    4Erick Ladines
    70Pablo Jose Mancilla George
    1Gilmar Napa
    16Jonathan Miller Ordonez Cruz
    9Manuel De Jesus Palma
    12Rodrigo Ramiro Perea Salazar
    15Kevin Josue Sambonino Teran
    Nazareno Bazan 11
    Elian Caicedo 14
    Jefferson Caicedo 61
    Franklin Alexander Carabali Carabali 12
    Anthony Chila 58
    Bryan David Corozo Caicedo 19
    Jackson González 18
    Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi 23
    Jose Luis Quinones 37
    Derlys Merino 52
    Adonnis Pabón 42
    Kevin Marcelo Peralta Ayovi 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pool Geovanny Gavilanez Solis
    Geovanny Patricio Cumbicus Castillo
  • BXH VĐQG Ecuador
  • BXH bóng đá Ecuador mới nhất
  • Guayaquil City vs Mushuc Runa: Số liệu thống kê

  • Guayaquil City
    Mushuc Runa
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 512
    Số đường chuyền
    303
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    8
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 33
    Long pass
    37
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    12
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 1.38
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.57
  •  
     
  • 2.09
    Cú sút trúng đích
    0.17
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    10
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    39
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    12
  •  
     

BXH VĐQG Ecuador 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Independiente Jose Teran 30 24 2 4 73 33 40 74 T T H B T T
2 Macara 30 15 6 9 41 33 8 51 H B T T B T
3 Sociedad Deportiva Aucas 30 14 8 8 33 28 5 50 B T T H H H
4 Universidad Catolica 29 13 9 7 49 26 23 48 B H T H H T
5 Liga Dep. Universitaria Quito 30 13 7 10 31 24 7 46 T T B H T H
6 Barcelona SC(ECU) 30 11 11 8 32 25 7 44 H T B T H H
7 Libertad FC 30 11 8 11 33 34 -1 41 H T B H T B
8 Club Leones del Norte 30 10 9 11 31 32 -1 39 T B B T H B
9 Guayaquil City 30 10 9 11 33 36 -3 39 H T T B B T
10 Club Sport Emelec 30 10 9 11 25 34 -9 39 T B T H T B
11 Mushuc Runa 30 9 11 10 35 38 -3 38 H H T H H B
12 Deportivo Cuenca 30 10 6 14 25 37 -12 36 B H B T B H
13 Orense SC 29 9 6 14 35 45 -10 33 H T B B B T
14 Tecnico Universitario 30 10 2 18 28 42 -14 32 B B T B B T
15 Delfin SC 30 7 7 16 19 31 -12 28 B B B T B H
16 Manta FC 30 5 6 19 17 42 -25 21 B B T B B H

Title Play-offs CON CSA qualifying Relegation Play-offs
" "