Kết quả Barcelona SC(ECU) vs Delfin SC, 06h00 ngày 14/09
Kết quả Barcelona SC(ECU) vs Delfin SC
Phong độ Barcelona SC(ECU) gần đây
Phong độ Delfin SC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 2.25
0.74U 2.25
0.901
1.39X
3.802
7.20Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.04O 0.75
0.65U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barcelona SC(ECU) vs Delfin SC
-
Sân vận động: Estadio Monumental Banco Pichincha
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 30
-
Barcelona SC(ECU) vs Delfin SC: Diễn biến chính
-
12'0-1
Danny Luna(Assists:Thiago Ozaeta) -
45'0-1Ober Medina
-
46'Erick Mendoza
Jefferson Wila0-1 -
49'Jhonny Raul Quinonez Ruiz0-1
-
55'Tomas Rodriguez
Luis Angel Cano Quintana0-1 -
55'Tomas Martinez
Jhonny Raul Quinonez Ruiz0-1 -
57'0-1Jesus Luis Castillo Saa
Thiago Ozaeta -
59'Tomas Rodriguez(Assists:Damian Rodrigo Diaz)
1-1 -
69'Damian Rodrigo Diaz1-1
-
75'1-1Eber Edison Caicedo Peralta
Franco Ayunta -
75'1-1Luis Castro
Geronimo Heredia -
77'1-1Jonathan Morocho Basurto
-
80'Yordi Vernaza
Dario Benedetto1-1 -
82'1-1Enzo Rubio
-
85'1-1Brayan Pena
Kevin Xavier Ushina Goyes -
85'1-1Bryan Paul Hernandez Porozo
Danny Luna -
90'Yaxi Garcia
Damian Rodrigo Diaz1-1
-
Barcelona SC(ECU) vs Delfin SC: Đội hình chính và dự bị
-
Barcelona SC(ECU)4-2-3-1Delfin SC4-4-21Jose Contreras15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva4Gustavo Vallecilla33Cristian Baez27William Vargas Leon28Jhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo51Jefferson Wila10Damian Rodrigo Diaz16Luis Angel Cano Quintana9Dario Benedetto9Franco Ayunta10Danny Luna78Kevin Xavier Ushina Goyes34Geronimo Heredia18Jonathan Morocho Basurto50Thiago Ozaeta17Enzo Rubio32Anthony Patricio Bedoya Caicedo5Ober Medina14Erick Zuniga21Brian Roberto Heras Gonzalez
- Đội hình dự bị
-
13Jose Angulo26Byron David Castillo Segura44Walter Jhonnier Chala Rosales8Sergio Diaz93Eduardo Esterilla50Yaxi Garcia17Dixon Gaspar23Tomas Martinez7Erick Mendoza14Alex Rangel11Tomas Rodriguez77Yordi VernazaDario Javier Aimar alvarez 3Jefferson Arce 31Carlos Banguero 51Eber Edison Caicedo Peralta 39JosE CArdenas 22Jesus Luis Castillo Saa 40Luis Castro 16Lucas Cornejo 23Emerson Leao Espinoza Tenorio 70Bryan Paul Hernandez Porozo 77Kliver Moreno 8Brayan Pena 80Franco Alejandro Perinciolo 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo Duro
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Barcelona SC(ECU) vs Delfin SC: Số liệu thống kê
-
Barcelona SC(ECU)Delfin SC
-
8Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
16Sút Phạt11
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
502Số đường chuyền289
-
-
85%Chuyền chính xác76%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị4
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
7Đánh chặn2
-
-
23Ném biên20
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách5
-
-
6Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass23
-
-
136Pha tấn công65
-
-
58Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công27
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng1.01
-
-
0.74Cú sút trúng đích0.7
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
36Số quả tạt chính xác18
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
17Phá bóng33
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 30 | 24 | 2 | 4 | 73 | 33 | 40 | 74 | T T H B T T |
| 2 | Macara | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 8 | 51 | H B T T B T |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 14 | 8 | 8 | 33 | 28 | 5 | 50 | B T T H H H |
| 4 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 30 | 13 | 7 | 10 | 31 | 24 | 7 | 46 | T T B H T H |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 25 | 7 | 44 | H T B T H H |
| 7 | Libertad FC | 30 | 11 | 8 | 11 | 33 | 34 | -1 | 41 | H T B H T B |
| 8 | Club Leones del Norte | 30 | 10 | 9 | 11 | 31 | 32 | -1 | 39 | T B B T H B |
| 9 | Guayaquil City | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 36 | -3 | 39 | H T T B B T |
| 10 | Club Sport Emelec | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 34 | -9 | 39 | T B T H T B |
| 11 | Mushuc Runa | 30 | 9 | 11 | 10 | 35 | 38 | -3 | 38 | H H T H H B |
| 12 | Deportivo Cuenca | 30 | 10 | 6 | 14 | 25 | 37 | -12 | 36 | B H B T B H |
| 13 | Orense SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 35 | 45 | -10 | 33 | H T B B B T |
| 14 | Tecnico Universitario | 30 | 10 | 2 | 18 | 28 | 42 | -14 | 32 | B B T B B T |
| 15 | Delfin SC | 30 | 7 | 7 | 16 | 19 | 31 | -12 | 28 | B B B T B H |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 17 | 42 | -25 | 21 | B B T B B H |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

