Kết quả FC Augsburg II vs Greuther Furth (Youth), 18h00 ngày 12/09
Kết quả FC Augsburg II vs Greuther Furth (Youth)
Đối đầu FC Augsburg II vs Greuther Furth (Youth)
Phong độ FC Augsburg II gần đây
Phong độ Greuther Furth (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Augsburg II vs Greuther Furth (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 8
-
FC Augsburg II vs Greuther Furth (Youth): Diễn biến chính
-
30'0-1
Mika Wallentowitz -
35'0-2
Jakob Engel -
80'0-3
Amir Bennis
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
FC Augsburg II vs Greuther Furth (Youth): Số liệu thống kê
-
FC Augsburg IIGreuther Furth (Youth)
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 8 | 6 | 2 | 0 | 28 | 5 | 23 | 20 | T T T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | 15 | 20 | T H T T H T |
| 3 | Erzgebirge Aue | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | T T B H T T |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B T H T T |
| 5 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 6 | Zwickau | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H T T T H |
| 7 | Greifswalder FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 13 | 5 | 13 | T B H T H H |
| 8 | Hallescher FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 | T H B T T H |
| 9 | Magdeburg Am | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 | B T B T T B |
| 10 | VSG Altglienicke | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | T T T H B B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 16 | 0 | 11 | T B T B B H |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H B B H |
| 13 | BFC Preussen | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 6 | B B H B H T |
| 14 | RSV Eintracht | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 20 | -9 | 6 | B H H B B B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 5 | T B H H B B |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 17 | BSG Chemie Leipzig | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H B B H H |
| 18 | FSV luckenwalde | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 20 | -14 | 3 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

