Kết quả Silkeborg IF vs Viborg, 19h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.86-0.75
1.02O 3
0.87U 3
0.991
3.60X
4.002
1.81Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.95O 1.25
0.92U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Silkeborg IF vs Viborg
-
Sân vận động: Gisk Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 8
-
Silkeborg IF vs Viborg: Diễn biến chính
-
5'0-0Oliver Bundgaard
-
11'Lucas Riisgaard(Assists:Villads Westh)
1-0 -
46'1-0Lasso Coulibaly
Charly Horneman -
56'1-1
Asker Beck(Assists:Sami Jalal Karchoud) -
63'1-1Valgeir Lunddal Fridriksson
Hjalte Bidstrup -
71'Kristian Bogild
Oliver Ross1-1 -
78'1-1Ruben Kristensen Alte
Mads Sondergaard -
78'1-1Philip Keller
Sami Jalal Karchoud -
81'Maël de Gevigney
William Kirk1-1 -
81'Sofus Berger Brix
William Møller1-1 -
88'1-1Roald Mitchell
Dorian Hanza -
89'Malthe Hansen
Rami Hajal1-1 -
90'Villads Westh1-1
-
Silkeborg vs Viborg: Đội hình chính và dự bị
-
Silkeborg3-4-2-1Viborg4-3-31Aske Leth Andresen29William Møller3Robin Dahl Ostrom24Alexander Madsen19Jens Martin Gammelby27William Kirk20Mads Kaalund Larsen7Villads Westh22Rami Hajal21Lucas Riisgaard11Oliver Ross10Sami Jalal Karchoud19Dorian Hanza11Charly Horneman8Asker Beck13Jeppe Gronning6Mads Sondergaard26Hjalte Bidstrup4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard20Kasper Kiilerich
- Đội hình dự bị
-
14Sofus Berger Brix42Kristian Bogild6Maël de Gevigney33Mads Freundlich4Pedro Ganchas23Malthe Hansen36Julius Nielsen30Thomas Mikkelsen2Andreas PoulsenRuben Kristensen Alte 18Lasso Coulibaly 28Frederik Damkjer 33Giulio 25Philip Keller 34Valgeir Lunddal Fridriksson 3Lucas Lund Pedersen 1Roald Mitchell 29Andreas Sondegaard 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kent NielsenJacob Friis
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Silkeborg IF vs Viborg: Số liệu thống kê
-
Silkeborg IFViborg
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút3
-
-
15Sút Phạt5
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
514Số đường chuyền430
-
-
87%Chuyền chính xác87%
-
-
5Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn6
-
-
21Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách11
-
-
3Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass25
-
-
94Pha tấn công103
-
-
38Tấn công nguy hiểm58
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.45xG Set Play0.14
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.66
-
-
1.35Cú sút trúng đích0.45
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
14Số quả tạt chính xác26
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
25Phá bóng15
-
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 3 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

