Kết quả Randers FC vs Odense BK, 21h00 ngày 13/09
Kết quả Randers FC vs Odense BK
Đối đầu Randers FC vs Odense BK
Phong độ Randers FC gần đây
Phong độ Odense BK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 2.75
0.84U 2.75
1.031
2.33X
3.652
2.66Hiệp 1+0
0.78-0
1.11O 1.25
1.06U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Randers FC vs Odense BK
-
Sân vận động: Essex Park Randers
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 8
-
Randers FC vs Odense BK: Diễn biến chính
-
20'0-1
Topi Keskinen -
21'John Bjorkengren
Mike Themsen0-1 -
22'0-1Magnus Andersen(Reason:Penalty cancelled)
-
46'0-1Ulrik Yttergard Jenssen
Julian Pauli -
50'Laurits Pedersen(Assists:Elies Mahmoud)
1-1 -
54'Martin Andre Sjolstad1-1
-
59'Mohamed Sankoh
Martin Andre Sjolstad1-1 -
62'1-1Anssi Suhonen
Fiete Arp -
62'1-1Alex Ahl-Holmstrom
Christian Gammelgaard -
75'Nikolai Soyset Hopland1-1
-
77'1-2
Alex Ahl-Holmstrom(Assists:Topi Keskinen) -
78'Hector Hoyrup
Kasper Junker1-2 -
78'Amady Camara
John Bjorkengren1-2 -
85'1-2Mikkel Rakneberg
Magnus Andersen -
89'1-2James Gomez
Topi Keskinen -
90'1-2Ulrik Yttergard Jenssen
-
90'Nikolai Soyset Hopland1-2
-
Randers FC vs Odense BK: Đội hình chính và dự bị
-
Randers FC4-2-3-1Odense BK4-2-3-11Paul Izzo44Nikolas Dyhr27Nikolai Soyset Hopland3Daniel Hoegh24Sabil Hansen17Mathias Greve8Laurits Pedersen15Martin Andre Sjolstad11Elies Mahmoud7Mike Themsen77Kasper Junker17Noah Ganaus14Christian Gammelgaard7Fiete Arp9Topi Keskinen19Nikolaj Juul-Sandberg8Rasmus Falk Jensen15Marcus McCoy4Julian Pauli13Julius Askou28Magnus Andersen16Viljar Myhra
- Đội hình dự bị
-
6John Bjorkengren10Warren Caddy36Amady Camara5Oliver Jones26Hector Hoyrup30Mohamed Sankoh25Ousseynou Seck32Jannich Storch29Simon StukerVitus Friis 21James Gomez 29Martin Hansen 1Alex Ahl-Holmstrom 18Ulrik Yttergard Jenssen 5Noah Manata 44Mikkel Rakneberg 24Adam Sorensen 3Anssi Suhonen 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rasmus BertelsenAndreas Alm
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Randers FC vs Odense BK: Số liệu thống kê
-
Randers FCOdense BK
-
3Phạt góc11
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút7
-
-
13Sút Phạt14
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
439Số đường chuyền543
-
-
80%Chuyền chính xác84%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn8
-
-
20Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công6
-
-
12Thử thách12
-
-
5Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass22
-
-
97Pha tấn công123
-
-
48Tấn công nguy hiểm62
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
49Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng0.96
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.68
-
-
0.59xG Set Play0.28
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.96
-
-
0.36Cú sút trúng đích1.21
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
19Số quả tạt chính xác23
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
38Phá bóng25
-
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

