Kết quả FC Copenhagen vs AC Horsens, 00h00 ngày 12/09
Kết quả FC Copenhagen vs AC Horsens
Soi kèo phạt góc Copenhagen vs Horsens, 0h00 ngày 12/9
Đối đầu FC Copenhagen vs AC Horsens
Phong độ FC Copenhagen gần đây
Phong độ AC Horsens gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
1.03+1.75
0.85O 3.25
1.02U 3.25
0.841
1.25X
5.752
8.50Hiệp 1-0.75
1.01+0.75
0.85O 1.25
0.81U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Copenhagen vs AC Horsens
-
Sân vận động: Parken Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 8
-
FC Copenhagen vs AC Horsens: Diễn biến chính
-
7'Felix Beijmo
1-0 -
37'1-0Jimi Tauriainen
-
46'Marvin Nasnas
Robert Vinicius Rodrigues Silva1-0 -
46'1-0Adrian Runason Justinussen
Jimi Tauriainen -
49'Viktor Dadason(Assists:Birger Meling)
2-0 -
66'Junnosuke Suzuki
Thapelo Maseko2-0 -
73'Maher Carrizo
Mohamed Elyounoussi2-0 -
73'Geovanni Vianney
Viktor Dadason2-0 -
73'2-0Adam Herdonsson
Ole Martin Kolskogen -
73'2-0John Botegi
Yamirou Ouorou -
79'Hunor Nemeth
Birger Meling2-0 -
81'2-0Ismaila Ceesay
Moro -
84'2-0Ismaila Ceesay
-
85'Akos Markgraf2-0
-
90'2-0Julius Korkko
Mikkel Kupijbida -
90'2-0John Botegi
-
FC Copenhagen vs AC Horsens: Đội hình chính và dự bị
-
FC Copenhagen4-2-3-1AC Horsens4-2-3-11Diant Ramaj24Birger Meling6Akos Markgraf4Asger Sorensen2Felix Beijmo36William Clem33Alex Kral16Robert Vinicius Rodrigues Silva10Mohamed Elyounoussi12Thapelo Maseko39Viktor Dadason11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan27Yamirou Ouorou14Julius Madsen19Jimi Tauriainen16Moro20Karlo Lusavec26Gudlaugur Victor Palsson24Ole Martin Kolskogen35Mikkel Kupijbida28Alagie Saine1Matej Delac
- Đội hình dự bị
-
7Maher Carrizo40Henrik Haraldsen18Kenan Myrie34Marvin Nasnas28Hunor Nemeth45Gunnar Olsen31Runar Alex Runarsson20Junnosuke Suzuki44Geovanni VianneyJohn Botegi 22Jacob Bonde 6Ismaila Ceesay 40Romero Seniko Doua 30Adam Herdonsson 17Anders Hoff 31Adrian Runason Justinussen 15Julius Korkko 18Ivan Milicevic 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jacob Neestrup
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
FC Copenhagen vs AC Horsens: Số liệu thống kê
-
FC CopenhagenAC Horsens
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút2
-
-
17Sút Phạt4
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
492Số đường chuyền431
-
-
86%Chuyền chính xác81%
-
-
4Phạm lỗi17
-
-
4Việt vị3
-
-
3Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn4
-
-
14Ném biên16
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
4Thử thách1
-
-
1Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
43Long pass32
-
-
42Pha tấn công64
-
-
19Tấn công nguy hiểm19
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
43Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng0.59
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.22xG Set Play0.23
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.59
-
-
1.64Cú sút trúng đích0.66
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
14Số quả tạt chính xác12
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
27Phá bóng28
-
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 3 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

