Kết quả Odense BK Nữ vs Brondby IF Nữ, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Odense BK Nữ vs Brondby IF Nữ
Đối đầu Odense BK Nữ vs Brondby IF Nữ
Phong độ Odense BK Nữ gần đây
Phong độ Brondby IF Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.80-2
1.00O 3.25
0.85U 3.25
0.951
11.00X
6.502
1.17Hiệp 1+0.5
0.83-0.5
1.01O 0.75
0.90U 0.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Odense BK Nữ vs Brondby IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 7
-
Odense BK Nữ vs Brondby IF Nữ: Diễn biến chính
-
29'0-1
Lindwall T. (Assist:Mila Bischoff)(Assists:Mila Bischoff) -
31'0-2
Rasmussen M. (Assist:Mila Bischoff)(Assists:Mila Bischoff) -
50'Laerke Friis0-2
-
63'0-3
Mila Bischoff -
72'0-4
Mila Bischoff
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Odense BK Nữ vs Brondby IF Nữ: Số liệu thống kê
-
Odense BK NữBrondby IF Nữ
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
2Tổng cú sút20
-
-
2Sút trúng cầu môn11
-
-
0Sút ra ngoài9
-
-
13Sút Phạt14
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị4
-
-
31Ném biên40
-
-
83Pha tấn công109
-
-
28Tấn công nguy hiểm56
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |

