Kết quả Midtjylland (W) vs ASA Aarhus Nữ, 18h10 ngày 22/08
Kết quả Midtjylland (W) vs ASA Aarhus Nữ
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
Phong độ ASA Aarhus Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202618:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.90+1.5
0.90O 3
0.85U 3
0.951
1.57X
4.002
4.20Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.80O 1.25
0.86U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Midtjylland (W) vs ASA Aarhus Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 4
-
Midtjylland (W) vs ASA Aarhus Nữ: Diễn biến chính
-
3'Kaihoj M. (Assist:Dybdahl R.)
1-0 -
23'Vendelbo S. (Assist:Josefine Hansen Uhd)(Assists:Josefine Hansen Uhd)
2-0 -
52'Perdersen M. (Assist:Rathe I.)
3-0 -
55'3-1
Jusjong S. -
82'Kaihoj M. (Assist:Givskov A.)
4-1
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Midtjylland (W) vs ASA Aarhus Nữ: Số liệu thống kê
-
Midtjylland (W)ASA Aarhus Nữ
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
71Pha tấn công58
-
-
41Tấn công nguy hiểm43
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |

