Kết quả Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ, 16h30 ngày 13/09
Kết quả Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ
Đối đầu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ
Phong độ Kolding BK Nữ gần đây
Phong độ ASA Aarhus Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.75O 3
0.84U 3
0.861
1.85X
3.702
3.25Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.86O 1.25
0.89U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 7
-
Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ: Diễn biến chính
-
5'0-1
Eriksen I. -
7'0-2
Eriksen I. -
46'Sara Amby
1-2 -
78'Kynde A.1-2
-
81'1-3
Eriksen I.
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ: Số liệu thống kê
-
Kolding BK NữASA Aarhus Nữ
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
12Sút Phạt12
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị2
-
-
35Ném biên36
-
-
108Pha tấn công65
-
-
44Tấn công nguy hiểm23
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |

