Kết quả Fortuna Hjorring Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ, 00h00 ngày 20/08
Kết quả Fortuna Hjorring Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Phong độ Fortuna Hjorring Nữ gần đây
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.91+1.25
0.85O 2.75
0.82U 2.75
0.941
1.30X
4.502
7.50Hiệp 1-0.5
0.79+0.5
0.95O 1.25
0.95U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortuna Hjorring Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 4
-
Fortuna Hjorring Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Diễn biến chính
-
5'Olar-Spanu F. (Assist:Pedersen P.)
1-0 -
19'Valvik J. (Assist:Pedersen P.)
2-0 -
86'Sort I.
3-0
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Fortuna Hjorring Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Số liệu thống kê
-
Fortuna Hjorring NữAGF Kvindefodbold APS Nữ
-
6Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
22Tổng cú sút6
-
-
12Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
74Pha tấn công40
-
-
66Tấn công nguy hiểm31
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |

