Kết quả AGF Kvindefodbold APS Nữ vs FC Copenhagen (W), 18h00 ngày 12/09
Kết quả AGF Kvindefodbold APS Nữ vs FC Copenhagen (W)
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
Phong độ FC Copenhagen (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.91O 2.75
0.80U 2.75
1.001
2.90X
3.502
2.05Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1
0.61U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AGF Kvindefodbold APS Nữ vs FC Copenhagen (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 7
-
AGF Kvindefodbold APS Nữ vs FC Copenhagen (W): Diễn biến chính
-
14'Johansen C.
1-0 -
19'Laerke Tingleff
2-0 -
58'Johansen C.2-0
-
58'Jorgensen S. (Assist:Braithwaite M.)
3-0 -
60'3-0Roberts L.
-
61'Johansen C.
4-0 -
77'4-1
Fuhlendorff S. (Assist:Ally Green)(Assists:Ally Green) -
90'Harslof C.4-1
-
90'4-2
Benfeldt F.
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
AGF Kvindefodbold APS Nữ vs FC Copenhagen (W): Số liệu thống kê
-
AGF Kvindefodbold APS NữFC Copenhagen (W)
-
7Phạt góc10
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút23
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài19
-
-
9Sút Phạt20
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
6Việt vị0
-
-
20Ném biên27
-
-
41Pha tấn công60
-
-
30Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |

