Kết quả Cucuta vs Millonarios, 08h15 ngày 14/09
Kết quả Cucuta vs Millonarios
Đối đầu Cucuta vs Millonarios
Phong độ Cucuta gần đây
Phong độ Millonarios gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202608:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
0.97O 2.25
0.76U 2.25
0.891
4.75X
3.402
1.80Hiệp 1+0.25
0.87-0.25
0.95O 1
0.90U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cucuta vs Millonarios
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Colombia 2026 » vòng 10
-
Cucuta vs Millonarios: Diễn biến chính
-
22'Kevin Tamayo0-0
-
27'0-0Sebastian del Castillo
Martin Diaz Samuel -
46'Edison Mauricio Duarte Barajas
Kevin Tamayo0-0 -
58'0-1
Rodrigo Andres Urena Reyes(Assists:Carlos Darwin Quintero Villalba) -
61'Breiner Rodriguez
Yair Abonia0-1 -
65'0-1Rodrigo Contreras
Leonardo Castro -
65'Jesus Diaz
Lucas Rios0-1 -
65'Sebastian Tamara
Jader Enrique Manyoma Cordoba0-1 -
76'0-1Ruiz Rivera D.
Carlos Darwin Quintero Villalba -
78'Dayan Gelvez
Diego Ezequiel Calcaterra0-1 -
78'0-1Andres Llinas
Jaine Steven Barreiro Solis -
79'Gustavo Torres(Assists:Edison Mauricio Duarte Barajas)
1-1 -
84'1-2
Rodrigo Contreras -
90'1-2Francisco Chaverra
-
90'1-2Sebastian Valencia
Andrey Estupinan
-
Cucuta vs Millonarios: Đội hình chính và dự bị
-
Cucuta5-4-1Millonarios4-2-3-112Federico Abadia14Kevin Tamayo30Brayan Montano4Jhon Quinones3Diego Ezequiel Calcaterra26Yair Abonia29Lucas Rios5Victor Mejia8Juan Diego Ceballos Cardona7Jader Enrique Manyoma Cordoba11Gustavo Torres23Leonardo Castro13Francisco Chaverra11Andrey Estupinan25Carlos Darwin Quintero Villalba19Mateo Garcia Rojas18Rodrigo Andres Urena Reyes3Martin Diaz Samuel4Jaine Steven Barreiro Solis6Sergio Mosquera20Danovis Banguero1Javier Burrai
- Đội hình dự bị
-
31Jesus Diaz27Edison Mauricio Duarte Barajas2Hernan Ezequiel Lopes17Leison Ochoa20Dayan Gelvez1Juan David Ramírez13Breiner Rodriguez33Sebastian Tamara15Santiago VasquezJames Aguirre 12Julian Angulo 24Rodrigo Contreras 27Andres Llinas 26Yeiner Romero 15Ruiz Rivera D. 10David Macalister 14Sebastian Valencia 22Sebastian del Castillo 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jairo Leonard Patino RoseroAlberto Gamero
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Cucuta vs Millonarios: Số liệu thống kê
-
CucutaMillonarios
-
7Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút16
-
-
8Sút trúng cầu môn8
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút1
-
-
10Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
324Số đường chuyền359
-
-
73%Chuyền chính xác76%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
6Cứu thua7
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
1Đánh chặn7
-
-
16Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách5
-
-
5Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass41
-
-
101Pha tấn công80
-
-
27Tấn công nguy hiểm33
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
23Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng1
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.82
-
-
0.2xG Set Play0.18
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1
-
-
1.53Cú sút trúng đích3.35
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
20Số quả tạt chính xác14
-
-
17Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
20Phá bóng25
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Millonarios | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 16 | T H B H H T |
| 3 | Deportes Tolima | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 16 | B T H T T B |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Dep.Independiente Medellin | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 15 | T T B T T B |
| 6 | Atletico Bucaramanga | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 6 | 4 | 13 | H H T H H T |
| 7 | Independiente Santa Fe | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 9 | 3 | 13 | T H H T H T |
| 8 | Deportivo Cali | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T H B H H T |
| 9 | La Equidad | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H H H H H T |
| 10 | Llaneros FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B B B B |
| 11 | Aguilas Doradas | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 10 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 9 | B H H T B B |
| 13 | Cucuta | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T T B H B |
| 14 | Fortaleza F.C | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H B H H |
| 15 | Boyaca Chico | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B H H T T |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 | 7 | B H T H H H |
| 17 | Deportivo Pereira | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 9 | -5 | 6 | H H T B H B |
| 18 | Alianza Petrolera | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B H B B B T |
| 19 | Atletico Junior Barranquilla | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 13 | -5 | 3 | B H B H H B |
| 20 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
Title Play-offs

