Kết quả Nublense vs Everton CD, 22h30 ngày 12/09
Kết quả Nublense vs Everton CD
Đối đầu Nublense vs Everton CD
Phong độ Nublense gần đây
Phong độ Everton CD gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
1.05O 2.5
0.99U 2.5
0.831
2.48X
3.302
2.54Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nublense vs Everton CD
-
Sân vận động: Arenas Municipal Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Chile 2026 » vòng 23
-
Nublense vs Everton CD: Diễn biến chính
-
11'Vicente Guzman0-0
-
23'0-1
Alan Medina -
25'0-1Alan Medina(Reason:Goal Disallowed - Handball)
-
36'Ignacio Tapia0-1
-
37'Robinson Manuel Rivera Zuniga0-1
-
41'Ignacio Jeraldino0-1
-
46'Lucas Molina
Vicente Guzman0-1 -
46'Diego Sanhueza
Robinson Manuel Rivera Zuniga0-1 -
59'Matias Plaza
Ignacio Tapia0-1 -
59'Franco Rami
Ignacio Jeraldino0-1 -
62'Pablo Calderon0-1
-
64'0-1Josue Ovalle
Emiliano Maximo Ramos Aviles -
64'0-1Gustavo Charrupi
Julián Alfaro -
73'Esteban Calderon
Felipe Campos0-1 -
74'Fernando Ovelar(Assists:Lucas Molina)
1-1 -
76'1-2
Josue Ovalle(Assists:Nicolas Baeza) -
88'1-2Braian Martinez
Lucas Soto -
89'1-2Hugo Magallanes
Nicolas Baeza -
89'1-2Vicente Fernandez
Nicolas Montiel -
90'Osvaldo Bosso1-2
-
90'1-3
Alan Medina(Assists:Braian Martinez)
-
Nublense vs Everton CD: Đội hình chính và dự bị
-
Nublense3-4-3Everton CD4-4-21Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon5Felipe Campos14Giovanni Campusano28Robinson Manuel Rivera Zuniga21Lorenzo Reyes27Vicente Guzman7Fernando Ovelar20Ignacio Jeraldino19Ignacio Tapia40Nicolas Montiel10Alan Medina9Julián Alfaro21Benjamin Berrios7Joaquin Moya11Emiliano Maximo Ramos Aviles8Lucas Soto37Valentin Vidal24Diego Oyarzun14Nicolas Baeza1Ignacio Gonzalez
- Đội hình dự bị
-
26Esteban Calderon18Diego Andres Cespedes Maturana35Christian Mansilla11Lucas Molina25Hernan Munoz Espinoza10Matias Plaza9Franco Rami3Carlos Salomon16Diego SanhuezaGustavo Charrupi 6Vicente Fernandez 15Kirkman Esteban 25Hugo Magallanes 4Braian Martinez 29Oscar Opazo Lara 2Josue Ovalle 20Cristian Palacios 30Vincente Vega 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jaime GarciaNESTOR SENSINI
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Nublense vs Everton CD: Số liệu thống kê
-
NublenseEverton CD
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút1
-
-
11Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
433Số đường chuyền344
-
-
78%Chuyền chính xác79%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị3
-
-
1Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn8
-
-
22Ném biên18
-
-
1Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách9
-
-
5Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
43Long pass34
-
-
113Pha tấn công67
-
-
65Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công53
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng2.43
-
-
1.06Cú sút trúng đích2.24
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
27Số quả tạt chính xác19
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
13Phá bóng45
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

