Kết quả Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia, 00h30 ngày 15/09
Kết quả Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia
Nhận định, Soi kèo Ludogorets vs Septemvri Sofia 0h30 ngày 15/09: Thua trên thế thắng
Đối đầu Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia
Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây
Phong độ Septemvri Sofia gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:30
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.93+1.75
0.91O 3
1.04U 3
0.781
1.21X
5.602
10.00Hiệp 1-0.75
0.88+0.75
0.98O 1.25
0.97U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia
-
Sân vận động: Luddogdes Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃
VĐQG Bulgaria 2026-2027 » vòng 9
-
Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia: Số liệu thống kê
-
Ludogorets RazgradSeptemvri Sofia
BXH VĐQG Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 25 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 21 | 6 | 15 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 9 | 8 | 19 | T T B T B T |
| 5 | Arda | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 11 | 3 | 16 | T T T T B B |
| 6 | Botev Plovdiv | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | T B B B T T |
| 7 | Slavia Sofia | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H B T H |
| 8 | Spartak Varna | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | B B T B T H |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 12 | -8 | 6 | B B B B T B |
| 12 | Cherno More Varna | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B T B B H |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 8 | 0 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 | H B B H B H |
| 14 | FC Dunav Ruse | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 17 | -9 | 4 | B T B H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

