Kết quả Palmeiras vs Sao Paulo, 04h30 ngày 13/09
Kết quả Palmeiras vs Sao Paulo
Đối đầu Palmeiras vs Sao Paulo
Phong độ Palmeiras gần đây
Phong độ Sao Paulo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.97O 2.25
0.76U 2.25
0.921
1.67X
3.702
5.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.05O 1
0.93U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Palmeiras vs Sao Paulo
-
Sân vận động: Allianz Parque
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 27
-
Palmeiras vs Sao Paulo: Diễn biến chính
-
12'0-0Pablo Maia
-
38'0-0Luis Osorio Messias de Oliveira(Reason:Card changed)
-
40'0-0Luis Osorio Messias de Oliveira
-
45'Murilo Cerqueira Paim
1-0 -
45'Gustavo Raul Gomez Portillo1-0
-
45'Agustin Giay1-0
-
46'Arthur Marcolino
Joaquin Piquerez Moreira1-0 -
46'1-0Robert Abel Arboleda Escobar
Cauly Oliveira Souza -
46'Khellven Douglas Silva Oliveira
Agustin Giay1-0 -
51'Vitor Hugo Roque Ferreira(Assists:Khellven Douglas Silva Oliveira)
2-0 -
65'2-0Artur Victor Guimaraes
Andre Oliveira Silva -
65'2-0Iago Amaral Borduchi
Wendell -
65'2-0Daniel de Oliveira Sertanejo
Djhordney Ferreira -
67'Felipe Anderson Pereira Gomes
Jhon Arias2-0 -
67'Luis Felipe
Lucas Evangelista2-0 -
77'Murilo Cerqueira Paim2-0
-
77'2-0Perivan dos Santos
Aldemir Dos Santos Ferreira -
77'Larson
Jose Manuel Lopez2-0 -
87'Larson2-0
-
Palmeiras vs Sao Paulo: Đội hình chính và dự bị
-
Palmeiras3-4-2-1Sao Paulo3-4-2-11Carlos Miguel3Bruno Fuchs15Gustavo Raul Gomez Portillo26Murilo Cerqueira Paim22Joaquin Piquerez Moreira30Lucas Evangelista8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira4Agustin Giay42Jose Manuel Lopez11Jhon Arias9Vitor Hugo Roque Ferreira17Andre Oliveira Silva80Cauly Oliveira Souza11Aldemir Dos Santos Ferreira27Joao Victor Sa Santos48Djhordney Ferreira29Pablo Maia18Wendell28Newton2Rafael Toloi54Luis Osorio Messias de Oliveira31Carlos Miguel
- Đội hình dự bị
-
56Arthur Marcolino43Luiz Benedetti29Miguel Cinoncelli Bilong21Bruno Bertinato45Erick Bele7Felipe Anderson Pereira Gomes39Heittor Vinicius12Khellven Douglas Silva Oliveira48Larson50Luis Felipe14Marcelo Lomba do Nascimento32Emiliano MartinezArtur Victor Guimaraes 37Daniel de Oliveira Sertanejo 94Perivan dos Santos 34Iago Amaral Borduchi 12Isac 53Jonathan Calleri 9Lucas Ramon Batista Silva 19Marcos Antonio Silva San 8Pedro Ferreira 46Pires Monteiro Rafael 23Robert Abel Arboleda Escobar 5Gustavo Santana 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Abel Fernando Moreira FerreiraDorival Junior
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Palmeiras vs Sao Paulo: Số liệu thống kê
-
PalmeirasSao Paulo
-
9Phạt góc6
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút4
-
-
12Sút Phạt21
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
527Số đường chuyền400
-
-
87%Chuyền chính xác84%
-
-
21Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị0
-
-
35Đánh đầu23
-
-
15Đánh đầu thành công14
-
-
2Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
3Đánh chặn8
-
-
21Ném biên14
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách13
-
-
4Successful center1
-
-
27Long pass26
-
-
115Pha tấn công70
-
-
46Tấn công nguy hiểm29
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công64
-
-
2.43Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.32
-
-
0.37xG Set Play0.96
-
-
2.43Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.29
-
-
2.37Cú sút trúng đích0.57
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
18Số quả tạt chính xác8
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng50
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
16Phá bóng34
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

