Kết quả Gremio (RS) vs Vasco da Gama, 02h00 ngày 13/09
Kết quả Gremio (RS) vs Vasco da Gama
Đối đầu Gremio (RS) vs Vasco da Gama
Phong độ Gremio (RS) gần đây
Phong độ Vasco da Gama gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.83O 2.25
0.82U 2.25
1.021
2.33X
3.352
2.82Hiệp 1+0
0.75-0
1.14O 1
1.01U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gremio (RS) vs Vasco da Gama
-
Sân vận động: Estadio Olimpico Monumental
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 27
-
Gremio (RS) vs Vasco da Gama: Diễn biến chính
-
7'Pedro Gabriel0-0
-
26'0-0Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
-
32'Wallace0-0
-
39'Mathias Villasanti
1-0 -
45'1-0Cuiabano
-
53'1-0Robert Renan
-
55'1-0Bruno Duarte
Adson Ferreira Soares -
55'1-0Jose Luis Rodriguez Bebanz
Paulo Henrique Alves -
58'Diego Caito1-0
-
61'Juan Ignacio Martin Nardoni
Jovane Cabral1-0 -
71'Jose Enamorado
Mateus Cardoso Lemos Martins1-0 -
73'1-0Alan Lescano
Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche -
73'1-0Jair Rodrigues Junior
Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa -
76'1-1
Thiago Henrique Mendes Ribeiro -
79'1-1Lucas Piton
Cuiabano -
80'1-2
Facundo Colidio(Assists:Bruno Duarte) -
86'Matheus Nascimento de Paula
Walter Kannemann1-2
-
Gremio (RS) vs Vasco da Gama: Đội hình chính và dự bị
-
Gremio (RS)4-1-4-1Vasco da Gama4-1-4-11Weverton Pereira da Silva54Pedro Gabriel4Walter Kannemann82Wallace27Diego Caito8Erick Noriega77Jovane Cabral10Filip Krovinovic20Mathias Villasanti11Mateus Cardoso Lemos Martins95Carlos Vinicius Alves Morais9Facundo Colidio28Adson Ferreira Soares3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche23Thiago Henrique Mendes Ribeiro11Carlos Andres Gomez5Santiago Sosa96Paulo Henrique Alves46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa30Robert Renan66Cuiabano1Leonardo Jardim, Leo Gago
- Đội hình dự bị
-
50Bernardo Zortea22Martin Braithwaite15Danilo Barbosa da Silva99Jose Enamorado12Gabriel Chapeco6Gustavo Martins18Joao Pedro Maturano dos Santos14Marcos Rocha Aquino30Matheus Nascimento de Paula5Juan Ignacio Martin Nardoni65Riquelme Freitas dos Santos3Wagner LeonardoBruno Duarte 19Cauan Barros 88Daniel Fuzato 13David Correa da Fonseca 7Marino Hinestroza Angulo 18Jair Rodrigues Junior 8Alan Lescano 22Lucas Freitas 43Lucas Piton 6Nuno Moreira 17Ramon Rique 83Jose Luis Rodriguez Bebanz 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Renato PortaluppiRamon Diaz
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Gremio (RS) vs Vasco da Gama: Số liệu thống kê
-
Gremio (RS)Vasco da Gama
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút7
-
-
14Sút Phạt10
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
484Số đường chuyền463
-
-
82%Chuyền chính xác84%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
26Đánh đầu18
-
-
12Đánh đầu thành công10
-
-
3Cứu thua3
-
-
15Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn7
-
-
27Ném biên26
-
-
15Cản phá thành công11
-
-
15Thử thách16
-
-
8Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass22
-
-
122Pha tấn công104
-
-
54Tấn công nguy hiểm58
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
55Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng1.52
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.33
-
-
0.06xG Set Play0.18
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.52
-
-
1.28Cú sút trúng đích2.59
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
25Số quả tạt chính xác26
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
28Phá bóng36
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

