Kết quả Coritiba PR vs Atletico Paranaense, 07h00 ngày 12/09
Kết quả Coritiba PR vs Atletico Paranaense
Nhận định, Soi kèo Coritiba vs Atletico Paranaense 07h00 ngày 12/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu Coritiba PR vs Atletico Paranaense
Phong độ Coritiba PR gần đây
Phong độ Atletico Paranaense gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.11-0
0.78O 2.25
0.93U 2.25
0.911
2.70X
3.102
2.70Hiệp 1+0
1.00-0
0.86O 1
1.11U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Coritiba PR vs Atletico Paranaense
-
Sân vận động: Couto Pereira
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Brazil 2026 » vòng 27
-
Coritiba PR vs Atletico Paranaense: Diễn biến chính
-
14'0-1
Luiz Gustavo Dias(Assists:Lucas Esquivel) -
28'Joaquin Lavega Colzada0-1
-
30'0-2
Arthur Dias(Assists:Joao Cruz) -
34'0-2Kevin Stiven Viveros Rodallega
-
43'0-2Joao Cruz
-
44'Breno Henrique Vasconcelos Lopes(Reason:Card changed)0-2
-
45'Breno Henrique Vasconcelos Lopes0-2
-
45'Tiago Coser
1-2 -
45'1-2Dantas
-
45'Joao Pedro Chermont1-2
-
45'Pedro Rocha Neves1-2
-
46'1-2Gilberto Moraes Junior
Gaston Americo Benavidez -
46'1-2Carlos Teran
Joao Cruz -
46'Richard Candido Coelho
Halisson Bruno Melo dos Santos1-2 -
46'Rodrigo Rodrigues
Pedro Rocha Neves1-2 -
46'Paulo Roberto
Joaquin Lavega Colzada1-2 -
46'Rodrigo Modesto da Silva Moledo
Joao Pedro Chermont1-2 -
46'1-2Antonio Feliphe Costa Silva
Dantas -
63'1-3
Kevin Stiven Viveros Rodallega -
67'1-3Renan
Kevin Stiven Viveros Rodallega -
74'Rodrigo Silva Nascimento
Thiago dos Santos1-3 -
90'Rodrigo Modesto da Silva Moledo(Assists:Josue Filipe Soares Pesqueira)
2-3 -
90'2-3Luiz Gustavo Dias
-
90'2-3Juan Camilo Portilla Pena
John Stiveen Mendoza Valencia -
90'Rodrigo Modesto da Silva Moledo(Assists:Josue Filipe Soares Pesqueira)
3-3
-
Coritiba PR vs Atletico Paranaense: Đội hình chính và dự bị
-
Coritiba PR4-2-3-1Atletico Paranaense3-4-2-11Pedro Luccas Morisco da Silva26Halisson Bruno Melo dos Santos55Jacy Maranhao Oliveira23Tiago Coser44Joao Pedro Chermont19Sebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes32Pedro Rocha Neves9Kevin Stiven Viveros Rodallega8Joao Cruz7John Stiveen Mendoza Valencia29Gaston Americo Benavidez16Jadson Alves dos Santos14Luiz Gustavo Dias37Lucas Esquivel25Dantas33Juan Felipe Aguirre4Arthur Dias1Mycael Pontes Moreira
- Đội hình dự bị
-
28Fabio Augusto Luciano Da Silva39Gustavo3Maicon Pereira Roque18Paulo Roberto22Pedro Rangel78Renato Marques25Richard Candido Coelho66Rodrigo Silva Nascimento4Rodrigo Modesto da Silva Moledo99Rodrigo Rodrigues50Vitor Goncalves Tissi36Vinicius Romualdo dos SantosKerwin Vargas 18Chiqueti 47Dudu Kogitzki 53Antonio Feliphe Costa Silva 5Gilberto Moraes Junior 12Leonardo Pinheiro da Conceicao 3Leozinho 21Juan Camilo Portilla Pena 27Renan 70Aderbar Melo dos Santos Neto 23Carlos Teran 22Bruno Zapelli 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wesley Carvalho
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Coritiba PR vs Atletico Paranaense: Số liệu thống kê
-
Coritiba PRAtletico Paranaense
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
22Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
8Cản sút5
-
-
23Sút Phạt14
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
256Số đường chuyền161
-
-
48%Chuyền chính xác43%
-
-
15Phạm lỗi23
-
-
1Việt vị0
-
-
2Đánh đầu1
-
-
19Đánh đầu thành công23
-
-
1Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn5
-
-
32Ném biên37
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
1Thử thách16
-
-
11Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass20
-
-
94Pha tấn công67
-
-
50Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
55Số pha tranh chấp thành công58
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng1.9
-
-
0.09Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.31
-
-
1.57xG Set Play0.81
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.11
-
-
1.62Cú sút trúng đích2.69
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
33Số quả tạt chính xác16
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
45Phá bóng87
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

