Kết quả Chapecoense SC vs Internacional RS, 03h00 ngày 13/09
Kết quả Chapecoense SC vs Internacional RS
Đối đầu Chapecoense SC vs Internacional RS
Phong độ Chapecoense SC gần đây
Phong độ Internacional RS gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.95O 2.5
0.92U 2.5
0.951
2.87X
3.202
2.50Hiệp 1+0
1.25-0
0.68O 1
0.81U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chapecoense SC vs Internacional RS
-
Sân vận động: Arena Condá
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 27
-
Chapecoense SC vs Internacional RS: Diễn biến chính
-
25'0-1
Bruno Henriaque Corsini(Assists:Johan Carbonero) -
44'0-1Johan Carbonero
-
45'Mauricio Garcez de Jesus(Assists:Marcinho)
1-1 -
45'Marcinho1-1
-
49'Eduardo Domachowski1-1
-
64'Camilo1-1
-
65'1-1Joao Victor
Bruno Henriaque Corsini -
65'Yannick Bolasie
Miguel Carvalho1-1 -
67'1-2
Johan Carbonero -
74'1-2Joao Victor
-
75'Yannick Bolasie1-2
-
76'Rubens Ricoldi
Yago Felipe da Costa Rocha1-2 -
76'Bruno Matias dos Santos
Everton1-2 -
78'1-2Bruno Gomes da Silva Clevelario
-
85'1-2Jose Carlos Ferreira Junior
Bruno Gomes da Silva Clevelario -
85'1-2Niclas Eliasson
Johan Carbonero -
90'1-2Rodrigo Villagra
-
90'Dylan Felipe Borrero Caicedo
Camilo1-2 -
90'Fernando Bueno
Bruno de Jesus Pacheco1-2 -
90'1-2Ronaldo Da Silva Souza
Paulo Lucas Santos de Paula -
90'1-2Antonio Sanabria
Alan Patrick Lourenco
-
Chapecoense SC vs Internacional RS: Đội hình chính và dự bị
-
Chapecoense SC4-2-3-1Internacional RS4-1-4-198Anderson Silva Da Paixao91Bruno de Jesus Pacheco3Eduardo Domachowski21Kauan26Everton88Yago Felipe da Costa Rocha27Camilo31Mauricio Garcez de Jesus80Miguel Carvalho7Marcinho9Tulio Eduardo Silva de Oliveira10Alan Patrick Lourenco28Vitor Naum8Bruno Henriaque Corsini27Paulo Lucas Santos de Paula7Johan Carbonero5Rodrigo Villagra15Bruno Gomes da Silva Clevelario3Guillermo Maripan25Gabriel Mercado26Alexandro Bernabei23Matheus Cunha
- Đội hình dự bị
-
11Yannick Bolasie77Dylan Felipe Borrero Caicedo16Bruno Matias dos Santos19David Antunes12Fernando Bueno4Joao Paulo Silveira dos Santos6Gianluca Piola Minozzo,Mancha30Matheus Aurelio1Rafael de Carvalho Santos15Rafael Thyere de Albuquerque Marques94Kevin Federik Ramirez Dutra70Rubens RicoldiAlerrandro Barra Mansa Realino de Souza 9Allex 31Anthoni Spier Souza 12Luiz Felipe de Morais Francisco 53Niclas Eliasson 17Joao Victor 44Jose Carlos Ferreira Junior 18Ronaldo Da Silva Souza 16Antonio Sanabria 19Thiago Maia Alencar 29Felix Eduardo Torres Caicedo 4Gabriel Vinicius 52
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Argel-Argelico FuksEduardo Germon Coudet
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Chapecoense SC vs Internacional RS: Số liệu thống kê
-
Chapecoense SCInternacional RS
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút4
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài0
-
-
3Cản sút2
-
-
11Sút Phạt19
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
511Số đường chuyền299
-
-
86%Chuyền chính xác74%
-
-
19Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu18
-
-
35Đánh đầu thành công13
-
-
0Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn5
-
-
24Ném biên19
-
-
14Cản phá thành công7
-
-
4Thử thách5
-
-
9Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
44Long pass22
-
-
102Pha tấn công101
-
-
54Tấn công nguy hiểm38
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
67Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng0.34
-
-
0.33Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.34
-
-
0.37xG Set Play0
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.34
-
-
0.59Cú sút trúng đích0.31
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
28Số quả tạt chính xác14
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
35Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
35Phá bóng31
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

