Kết quả Botafogo RJ vs Bragantino, 06h30 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    06:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 27
    Mùa giải (Season): 2026
    Bragantino 2 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.07
    +0.25
    0.81
    O 2.5
    0.89
    U 2.5
    0.98
    1
    2.10
    X
    3.30
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.15
    +0.25
    0.68
    O 1
    0.78
    U 1
    1.04
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Botafogo RJ vs Bragantino

  • Sân vận động: Estadio Olimpico Joao Havelange
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Brazil 2026 » vòng 27

  • Botafogo RJ vs Bragantino: Diễn biến chính

  • 30'
    0-1
    Monzon Lucas(OW)
  • 42'
    0-1
    Wallace Yan(Reason:Card reviewed)
  • 44'
    0-1
    Wallace Yan
  • 48'
    José Kadir  
    Lucas Villalba  
    0-1
  • 56'
    Victor Alexander da Silva,Vitinho(Assists:Alex Nicolao Telles) goal 
    1-1
  • 60'
    1-1
     Jose Hurtado
     Agustin SantAnna
  • 60'
    1-1
     Eduardo Santos
     Isidro Pitta
  • 65'
    Monzon Lucas
    1-1
  • 67'
    Paulo Victor da Silva,Paulinho  
    Alex Nicolao Telles  
    1-1
  • 70'
    Nahuel Ferraresi
    1-1
  • 73'
    José Kadir
    1-1
  • 74'
    1-1
    Tiago Luis Volpi
  • 75'
    Francisco das Chagas Soares dos Santos  
    Jose Antonio dos Santos Junior  
    1-1
  • 75'
    Kauan Toledo  
    Danilo Pereira da Silva  
    1-1
  • 78'
    1-1
    Juninho Capixaba
  • 81'
    Mateo Ponte  
    Victor Alexander da Silva,Vitinho  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Jose Herrera
     Lucas Henrique Barbosa
  • 87'
    1-1
     Gabriel Girotto Franco
     Fabio Silva de Freitas
  • 87'
    1-1
     Matheus Fernandes Siqueira
     Eric Dos Santos Rodrigues
  • Botafogo RJ vs Bragantino: Đội hình chính và dự bị

  • Botafogo RJ4-2-3-1
    12
    Gabriel Batista
    13
    Alex Nicolao Telles
    33
    Monzon Lucas
    5
    Nahuel Ferraresi
    2
    Victor Alexander da Silva,Vitinho
    8
    Danilo Dos Santos De Oliveira
    75
    Huguinho
    7
    Jose Antonio dos Santos Junior
    10
    Alvaro Montoro
    77
    Lucas Villalba
    90
    Danilo Pereira da Silva
    9
    Isidro Pitta
    21
    Lucas Henrique Barbosa
    47
    Wallace Yan
    11
    Fernando Dos Santos Pedro
    7
    Eric Dos Santos Rodrigues
    5
    Fabio Silva de Freitas
    23
    Agustin SantAnna
    16
    Marques Gustavo
    2
    Guzman Rodriguez
    29
    Juninho Capixaba
    18
    Tiago Luis Volpi
    Bragantino4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Allan Marques Loureiro
    91Domingos Andrade
    3Arthur Chaves
    37José Kadir
    88Edenilson Andrade dos Santos
    79Lucas Emanuel Jales do Nascimento
    42Kadu Santos
    59Kauan Toledo
    29Paulo Victor da Silva,Paulinho
    4Mateo Ponte
    9Francisco das Chagas Soares dos Santos
    17Warleson Stellion Lisboa Oliveira
    Bruno Goncalves de Jesus 19
    Caue 51
    Cleiton Schwengber 1
    Eduardo Santos 3
    Gabriel Girotto Franco 6
    Jose Herrera 32
    Jose Hurtado 34
    Marcelo Braz da Silva 57
    Matheus Fernandes Siqueira 35
    Henry Mosquera 30
    Ignacio Sosa Ospital 15
    Vinicius Mendonca Pereira 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bruno Miguel Silva do Nascimento
    Pedro Caixinha
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Botafogo RJ vs Bragantino: Số liệu thống kê

  • Botafogo RJ
    Bragantino
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 432
    Số đường chuyền
    246
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 25
    Long pass
    30
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 11
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 56
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.65
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.81
  •  
     
  • 1.04
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.72
  •  
     
  • 0.62
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 1.65
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.81
  •  
     
  • 2.21
    Cú sút trúng đích
    1.6
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    42
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 27 17 6 4 53 22 31 57 T B T T T T
2 Palmeiras 27 16 8 3 47 21 26 56 H B T H H T
3 Atletico Paranaense 27 13 7 7 41 31 10 46 T H T H B H
4 Fluminense RJ 27 12 9 6 41 35 6 45 H T T H T B
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 27 12 6 9 39 39 0 42 T T T B T B
7 Atletico Mineiro 26 11 6 9 35 31 4 39 H T H T B T
8 Coritiba PR 27 10 8 9 37 38 -1 38 T H T T B H
9 Bragantino 26 10 6 10 32 29 3 36 B H T B B H
10 Santos 26 9 8 9 39 39 0 35 B T H T T T
11 Sao Paulo 26 9 6 11 31 30 1 33 B H B T T B
12 Vitoria BA 27 9 6 12 27 39 -12 33 B T B B T H
13 Corinthians Paulista (SP) 27 8 8 11 28 29 -1 32 T B B B B B
14 Botafogo RJ 26 8 8 10 38 41 -3 32 H B B B H H
15 Mirassol 27 7 8 12 31 42 -11 29 B H H B T H
16 Gremio (RS) 26 7 7 12 28 35 -7 28 T B B T B B
17 Vasco da Gama 26 7 7 12 29 41 -12 28 H B B T B T
18 Internacional RS 27 6 10 11 30 35 -5 28 H H H B B T
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 26 3 8 15 28 52 -24 17 B H T B T B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "