Kết quả Atletico Mineiro vs Fluminense RJ, 02h00 ngày 13/09
Kết quả Atletico Mineiro vs Fluminense RJ
Đối đầu Atletico Mineiro vs Fluminense RJ
Phong độ Atletico Mineiro gần đây
Phong độ Fluminense RJ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.97O 2.25
0.97U 2.25
0.901
2.25X
3.202
3.20Hiệp 1+0
0.67-0
1.26O 1
1.09U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Mineiro vs Fluminense RJ
-
Sân vận động: Estadio Mineirao
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 27
-
Atletico Mineiro vs Fluminense RJ: Diễn biến chính
-
19'Alan Steven Franco Palma0-0
-
52'0-0Otavio Henrique Passos Santos
-
61'0-0Hercules Pereira do Nascimento
Luciano Federico Acosta -
61'Reinier Jesus Carvalho(Assists:Tomas Cuello)
1-0 -
61'1-0Kevin Serna
Agustin Canobbio Graviz -
63'Tomas Cuello
2-0 -
65'Mamady Cisse
Castano Gil2-0 -
65'Maycon de Andrade Barberan
Alan Steven Franco Palma2-0 -
69'2-0Rodrigo Castillo
-
70'Igor Gomes
Tomas Cuello2-0 -
70'Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Bernard Anicio Caldeira Duarte2-0 -
72'2-0Riquelme Felipe
Jefferson Savarino -
72'2-0Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Otavio Henrique Passos Santos -
78'Zander Mateo Casierra Cabezas
Reinier Jesus Carvalho2-0 -
81'Vitao(Assists:Zander Mateo Casierra Cabezas)
3-0 -
90'3-1
Rodrigo Castillo(Assists:Kevin Serna) -
90'3-1Jemmes
Julio Fidelis
-
Atletico Mineiro vs Fluminense RJ: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Mineiro4-2-3-1Fluminense RJ4-4-21Gabriel Delfim36Kaua Pascini14Vitor Hugo Franchescoli de Souza40Vitao2Natanael Moreira Milouski15Castano Gil21Alan Steven Franco Palma11Bernard Anicio Caldeira Duarte7Frederico Rodrigues Santos28Tomas Cuello19Reinier Jesus Carvalho19Rodrigo Castillo32Luciano Federico Acosta17Agustin Canobbio Graviz94Otavio Henrique Passos Santos16Gustavo Nonato Santana11Jefferson Savarino46Julio Fidelis21Igor Rabello da Costa22Juan Pablo Freytes13Guilherme Antonio Arana Lopes1Fabio Deivson Lopes Maciel
- Đội hình dự bị
-
5Alexsander9Zander Mateo Casierra Cabezas39Mamady Cisse92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu10Gustavo Henrique Furtado Scarpa17Igor Gomes6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov8Maycon de Andrade Barberan27Alan Minda23Angelo Preciado31Robert Pinto Alves AssuncaoHercules Pereira do Nascimento 35Jemmes 44Matheus Martinelli Lima 8Julian Millan 29Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso 10Rene Rodrigues Martins 6Riquelme Felipe 28Ruan Sales 41Kevin Serna 90Vitor Eudes 98Wesley Nata 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luiz Felipe ScolariFernando Diniz Silva
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Atletico Mineiro vs Fluminense RJ: Số liệu thống kê
-
Atletico MineiroFluminense RJ
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút1
-
-
11Sút Phạt8
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
495Số đường chuyền535
-
-
87%Chuyền chính xác88%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị0
-
-
18Đánh đầu10
-
-
10Đánh đầu thành công4
-
-
2Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn8
-
-
16Ném biên28
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
5Thử thách7
-
-
2Successful center0
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass26
-
-
102Pha tấn công99
-
-
44Tấn công nguy hiểm25
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.88Bàn thắng kỳ vọng0.59
-
-
1.14Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.55
-
-
0.74xG Set Play0.04
-
-
1.88Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.59
-
-
1.99Cú sút trúng đích1.16
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
18Số quả tạt chính xác9
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
18Phá bóng24
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

