Kết quả Universitario De Vinto vs Independiente Petrolero, 04h30 ngày 14/09
Kết quả Universitario De Vinto vs Independiente Petrolero
Phong độ Universitario De Vinto gần đây
Phong độ Independiente Petrolero gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.85O 3
0.76U 3
1.001
1.85X
3.602
3.25Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.99O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universitario De Vinto vs Independiente Petrolero
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 19
-
Universitario De Vinto vs Independiente Petrolero: Diễn biến chính
-
12'0-1Joel Calicho(OW)
-
36'Victor Hugo Dorrego Coito(Reason:Penalty awarded)0-1
-
40'Victor Hugo Dorrego Coito0-1
-
44'Hernan Rodriguez
1-1 -
46'1-1David Morales
Leonardo Montenegro -
48'Joel Calicho(Assists:Guilder Cuellar)
2-1 -
55'Jose Pinto2-1
-
56'2-1Alan Mercado
Rudy Rudy Cardozo Fernandez -
65'Didi Torrico
Joel Calicho2-1 -
66'2-1Jefferson Ferreira de Souza
Gilbert Alvarez Vargas -
70'2-1Alan Mercado
-
74'Felipe Pasadore
Victor Hugo Dorrego Coito2-1 -
74'2-1Gustavo Mendoza
-
79'2-1Raul Rocabado
Gustavo Cristaldo -
80'2-1Lazaro Crescencio
-
86'Diego Vargas
Esdras Mendoza2-1 -
87'Brayan Calderon
Oswaldo Blanco2-1 -
90'Guilder Cuellar(Assists:Felipe Pasadore)
3-1 -
90'Felipe Pasadore3-1
-
Universitario De Vinto vs Independiente Petrolero: Đội hình chính và dự bị
-
Universitario De Vinto4-3-3Independiente Petrolero4-4-21Bruno Poveda70Julio Alberth Lazarte Laura28Jose Pinto5Paolo Alcocer76Esdras Mendoza6Marco Gómez22Joel Calicho24Hernan Rodriguez7Victor Hugo Dorrego Coito79Oswaldo Blanco21Guilder Cuellar93Willie Hortencio Barbosa91Gilbert Alvarez Vargas7Rudy Rudy Cardozo Fernandez16Santiago Chavez Suarez6Daniel Rojas Cespedes19Gustavo Cristaldo13Leonardo Montenegro5Luis Palma3Lazaro Crescencio34Gustavo Mendoza1Jesus Careaga
- Đội hình dự bị
-
37Lucas Cabrera Suarez27Brayan Calderon12Jesus Enrique Careaga Guzman32Felipe Pasadore15Pablo Postigo90Diego Saavedra29Jose Saucedo17Didi Torrico50Diego Vargas80Fabricio Vasquez19Jose Veizaga2Gustavo Alexis Visalla CondoriPablo Grass 39Jefferson Ferreira de Souza 99Alan Mercado 20David Morales 68Raul Rocabado 22Luis Rodriguez 4Roni Santos 50Cristian Urdininea 14Jesus Velasco 89Jhunior Vera 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alberto IllanesAlvaro Pena
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Universitario De Vinto vs Independiente Petrolero: Số liệu thống kê
-
Universitario De VintoIndependiente Petrolero
-
7Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
26Tổng cú sút11
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
7Cản sút2
-
-
9Sút Phạt16
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
331Số đường chuyền310
-
-
83%Chuyền chính xác75%
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua8
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
13Đánh chặn6
-
-
19Ném biên22
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách8
-
-
4Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass24
-
-
99Pha tấn công61
-
-
68Tấn công nguy hiểm36
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công45
-
-
3.68Bàn thắng kỳ vọng1
-
-
4.36Cú sút trúng đích0.19
-
-
48Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
21Số quả tạt chính xác15
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
17Phá bóng29
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

