Kết quả San Jose de Oruro vs Nacional Potosi, 02h00 ngày 13/09
Kết quả San Jose de Oruro vs Nacional Potosi
Đối đầu San Jose de Oruro vs Nacional Potosi
Phong độ San Jose de Oruro gần đây
Phong độ Nacional Potosi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
0.98O 2.75
0.90U 2.75
0.801
2.15X
3.402
2.80Hiệp 1+0
0.99-0
0.75O 1
0.62U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Jose de Oruro vs Nacional Potosi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 19
-
San Jose de Oruro vs Nacional Potosi: Diễn biến chính
-
45'0-1
Weslen Junior(Assists:Andres Torrico) -
46'0-1Maicon Stiven Solis Arroyo
Weslen Junior -
46'Luis Andres Zeballos Barrientos
Rodrigo Orihuela0-1 -
46'Ronaldo Monteiro Pedraza
Roler Ferrufino0-1 -
46'Juan Ignacio Goyeneche
Matheus Moresche0-1 -
55'0-1William Alvarez
Tommy Tobar -
61'0-2
Maximiliano Nunez(Assists:Mirko Tomianovic) -
64'Gonzalo Vaca Salvatierra
Carlos Ribera0-2 -
64'0-2Sebastian Alvarez
Mirko Tomianovic -
81'Zein Teran
Elmer Quispe0-2 -
81'0-2Maximiliano Nunez
-
85'0-2Carlos Abastoflor
Maximiliano Nunez -
85'0-2Juan Lopes
Luis Fernando Pavia Mamani -
90'0-3
William Alvarez(Assists:Carlos Abastoflor)
-
San Jose de Oruro vs Nacional Potosi: Đội hình chính và dự bị
-
San Jose de Oruro4-4-2Nacional Potosi4-1-4-166David Akologo17Elmer Quispe33Andres Nicolas Landa Medreno26Joaquin Adan Lencinas2Jhoni Ramallo11Matheus Moresche38Jose Luis Vargas35Carlos Ribera8Rodrigo Orihuela10Roler Ferrufino7Alex Caceres9Tommy Tobar10Maximiliano Nunez8Luis Fernando Pavia Mamani11Mirko Tomianovic29Weslen Junior22Diego Josue Hoyos34Kevin Medina3Nelson Amarilla33Luis Demiquel16Andres Torrico23Pedro Galindo
- Đội hình dự bị
-
13German Arauz14Moises Calero37Luis Raul Cruz Valverde55Juan Ignacio Goyeneche36Oscar Luis Antelo Justiniano9Ronaldo Monteiro Pedraza25Roberto Carlos Rivas39Zein Teran4Gonzalo Vaca Salvatierra21Sebastian Valdez19Sebastian Villarroel30Luis Andres Zeballos BarrientosCarlos Abastoflor 27Sebastian Alvarez 5William Alvarez 19Elder Arauz 1Jhojan Arce Pari 15Oscar Baldomar 21Juan Lopes 14Juan Jose Orellana Chavarria 25Asaf Patzi 4Kevin Quiroz 26Maicon Stiven Solis Arroyo 7Damian Villalba 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Victor Andrada
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
San Jose de Oruro vs Nacional Potosi: Số liệu thống kê
-
San Jose de OruroNacional Potosi
-
6Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút1
-
-
5Sút Phạt8
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
351Số đường chuyền529
-
-
81%Chuyền chính xác88%
-
-
8Phạm lỗi5
-
-
5Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn9
-
-
21Ném biên14
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công5
-
-
4Thử thách9
-
-
4Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
27Long pass42
-
-
74Pha tấn công82
-
-
22Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
31Số pha tranh chấp thành công30
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng1.32
-
-
0.37Cú sút trúng đích2.52
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
16Số quả tạt chính xác23
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
19Phá bóng21
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

