Kết quả Always Ready vs Club Guabira, 02h00 ngày 14/09
Kết quả Always Ready vs Club Guabira
Nhận định, Soi kèo Always Ready vs Guabira 02h00 ngày 14/09: Chênh lệch đẳng cấp
Phong độ Always Ready gần đây
Phong độ Club Guabira gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.71+2
1.05O 3.75
0.88U 3.75
0.881
1.17X
6.002
11.00Hiệp 1-0.75
0.68+0.75
1.19O 1.5
0.88U 1.5
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Always Ready vs Club Guabira
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 5 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 19
-
Always Ready vs Club Guabira: Diễn biến chính
-
17'Enrique Luis Triverio(Assists:JOEL AMOROSO)
1-0 -
20'JOEL AMOROSO
2-0 -
35'Enrique Luis Triverio(Assists:Jesus Maraude)
3-0 -
39'3-0Samuel Garzon
Victor Abrego -
39'3-0Jorge Arauz
Manuel Ferrel -
40'Javier Uzeda(Assists:JOEL AMOROSO)
4-0 -
45'Enrique Luis Triverio(Assists:JOEL AMOROSO)
5-0 -
46'5-0Yuto Baigorria
Thiago Chavez -
46'5-0Andres Moreno
Sergio Gil -
46'Dario Torrico
Rai Lima5-0 -
63'Carmelo Algaranaz
Enrique Luis Triverio5-0 -
63'Alexis Rambal
JOEL AMOROSO5-0 -
64'Juan Godoy
Richet Gomez Miranda5-0 -
69'5-0Dener Da Silva Moreno
Gustavo Peredo Ortiz -
72'5-0Nicolas Masskooni
-
83'Santiago Cuestas
Javier Uzeda5-0 -
88'Juan Godoy(Assists:Carmelo Algaranaz)
6-0
-
Always Ready vs Club Guabira: Đội hình chính và dự bị
-
Always Ready4-2-3-1Club Guabira5-4-11Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez26Edisson Restrepo22Richet Gomez Miranda18Carlitos Rodriguez5Alvaro Quiroga6Rai Lima10Jesus Maraude11Javier Uzeda7JOEL AMOROSO9Enrique Luis Triverio91Victor Abrego7Gustavo Peredo Ortiz37Thiago Chavez14Juan Parada29Nicolas Masskooni97Sergio Gil6Carlos Enrique Anez Oliva2Joaquin Barro21Milciades Portillo19Jorge Enrique Flores Yrahory1Manuel Ferrel
- Đội hình dự bị
-
24Carmelo Algaranaz33Cristian Collazo38Santiago Cuestas36Kenyhiro Estrada23Juan Godoy2Jose Herrera12Saidt Mustafa21Alexis Rambal29Ramon Rodrigo de Carvalho19Dario Torrico4Nicolas GalindoMatias Aguilera 18Jorge Arauz 13Yuto Baigorria 28Rafael Corrales 27Dener Da Silva Moreno 35Samuel Garzon 11Pablo Lujan 40Milton Maciel 17Andres Moreno 8Makerlo Tellez 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alan Pardew
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Always Ready vs Club Guabira: Số liệu thống kê
-
Always ReadyClub Guabira
-
4Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
29Tổng cú sút4
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
7Cản sút1
-
-
7Sút Phạt18
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
500Số đường chuyền278
-
-
90%Chuyền chính xác77%
-
-
18Phạm lỗi7
-
-
5Việt vị1
-
-
1Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn7
-
-
24Ném biên8
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
4Thử thách7
-
-
10Successful center0
-
-
5Kiến tạo thành bàn0
-
-
33Long pass18
-
-
109Pha tấn công41
-
-
56Tấn công nguy hiểm12
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
22Số pha tranh chấp thành công35
-
-
4.77Bàn thắng kỳ vọng0.07
-
-
3.57Cú sút trúng đích0.01
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
29Số quả tạt chính xác2
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng1
-
-
5Phá bóng20
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

