Kết quả Rio Ave vs Estrela da Amadora, 00h45 ngày 15/09

  • Thứ ba, Ngày 15/09/2026
    00:45
  • Rio Ave 2
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.88
    -0
    1.00
    O 2.25
    0.85
    U 2.25
    0.99
    1
    2.49
    X
    3.30
    2
    2.66
    Hiệp 1
    +0
    0.89
    -0
    0.99
    O 1
    1.03
    U 1
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Rio Ave vs Estrela da Amadora

  • Sân vận động: Estadio dos Arcos
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 6

  • Rio Ave vs Estrela da Amadora: Diễn biến chính

  • 21'
    0-1
    goal Ianis Stoica(Assists:Leandro Antonetti)
  • 26'
    0-1
    Max Scholze
  • 44'
    Francisco Petrasso
    0-1
  • 45'
    Francisco Petrasso(Assists:Diogo Bezerra) goal 
    1-1
  • 53'
    1-2
    goal Abraham Marcus(Assists:Max Scholze)
  • 54'
    Roland Galcik  
    Sebastian Clemmensen  
    1-2
  • 56'
    Roland Galcik(Assists:Diogo Bezerra) goal 
    2-2
  • 58'
    2-2
    Eddy Doué
  • 61'
    2-3
    goal Abraham Marcus(Assists:Ianis Stoica)
  • 63'
    Tamble Ulisses Folgado Monteiro  
    Miguel Patricio  
    2-3
  • 63'
    2-3
     Joan Joan Moreno
     Eddy Doué
  • 68'
    Nelson Abbey  
    Joao Tome  
    2-3
  • 68'
    Malik Sellouki  
    Tamas Nikitscher  
    2-3
  • 68'
    Marios Vrousai  
    Pedro Amaral  
    2-3
  • 69'
     
    Nelson Abbey  
    2-3
  • 71'
    2-3
     Kevin Hoog Jansson
     Max Scholze
  • 72'
    2-3
     Jefferson Anilson Silva Encada
     Santiago Serra
  • 76'
    2-3
    Stefan Lekovic
  • 78'
    Jalen Blesa goal 
    3-3
  • 84'
    3-3
     Beni Souza
     Abraham Marcus
  • 84'
    3-3
     Alisson Souza
     Ianis Stoica
  • 90'
    Tamble Ulisses Folgado Monteiro
    3-3
  • Rio Ave vs Estrela da Amadora: Đội hình chính và dự bị

  • Rio Ave4-2-3-1
    99
    Ennio Van der Gouw
    24
    Pedro Amaral
    3
    Simon Garcia
    23
    Francisco Petrasso
    20
    Joao Tome
    5
    Andreas Ntoi
    44
    Tamas Nikitscher
    7
    Diogo Bezerra
    79
    Miguel Patricio
    80
    Sebastian Clemmensen
    11
    Jalen Blesa
    37
    Leandro Antonetti
    99
    Abraham Marcus
    14
    Lovro Zvonarek
    10
    Ianis Stoica
    78
    Santiago Serra
    39
    Eddy Doué
    21
    Max Scholze
    30
    Luan Patrick Wiedthauper
    5
    Stefan Lekovic
    55
    Luis Rafael Soares Alves,Rafa
    24
    Leonardo Matias Baiersdorf Linck
    Estrela da Amadora4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Nelson Abbey
    60Caike
    30Roland Galcik
    39Gustavo Mancha
    54Georgios Liavas
    19Malik Sellouki
    21Radek Siler
    77Dario Spikic
    9Tamble Ulisses Folgado Monteiro
    32Vitor Hugo
    17Marios Vrousai
    70Antoine Wenck
    Alisson Souza 80
    Bernardo Schappo 4
    Jefferson Anilson Silva Encada 17
    David Grilo 22
    Kevin Hoog Jansson 6
    Joan Joan Moreno 19
    Lucas Mincarelli Davin 3
    Rene Muteba 49
    Emerson Pedro Vanga 71
    Diogo Pinto 51
    Robinho 8
    Beni Souza 93
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luis Carlos Batalha Freire
    SErgio Vieira
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • Rio Ave vs Estrela da Amadora: Số liệu thống kê

  • Rio Ave
    Estrela da Amadora
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 302
    Số đường chuyền
    479
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 3
    Successful center
    6
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 19
    Long pass
    28
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 20
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    53
  •  
     
  • 1.23
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.87
  •  
     
  • 0.18
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.47
  •  
     
  • 0.26
    xG Set Play
    0.41
  •  
     
  • 0.45
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.87
  •  
     
  • 1.81
    Cú sút trúng đích
    1.97
  •  
     
  • 9
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    30
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    25
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 6 6 0 0 15 2 13 18 T T T T T T
2 Benfica 6 5 1 0 21 4 17 16 H T T T T T
3 Sporting CP 6 4 2 0 15 6 9 14 H T T T T H
4 Santa Clara 6 4 2 0 11 4 7 14 H T T H T T
5 Estrela da Amadora 6 2 4 0 14 12 2 10 H H T H T H
6 FC Arouca 6 3 1 2 8 5 3 10 T T B T H B
7 Sporting Braga 5 3 1 1 7 5 2 10 H T T B T
8 Viseu 6 2 2 2 7 9 -2 8 H B H B T T
9 Moreirense 6 2 1 3 7 13 -6 7 H B T B B T
10 Gil Vicente 5 2 1 2 4 4 0 7 T T H B B
11 Maritimo 6 2 1 3 7 11 -4 7 T T H B B B
12 Alverca 6 1 2 3 8 11 -3 5 B H B H B T
13 Vitoria Guimaraes 6 1 1 4 4 7 -3 4 B B T B H B
14 FC Famalicao 6 0 4 2 5 7 -2 4 H B B H H H
15 Nacional da Madeira 6 1 1 4 7 11 -4 4 H T B B B B
16 Rio Ave 6 1 1 4 5 14 -9 4 B B T B B H
17 Estoril 6 0 2 4 2 8 -6 2 H B B B H B
18 Casa Pia AC 6 0 1 5 1 15 -14 1 B B B B H B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "