Kết quả Nacional da Madeira vs Alverca, 21h30 ngày 12/09
Kết quả Nacional da Madeira vs Alverca
Đối đầu Nacional da Madeira vs Alverca
Phong độ Nacional da Madeira gần đây
Phong độ Alverca gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
1.00O 2.5
1.01U 2.5
0.831
2.35X
3.202
2.82Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
0.99U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nacional da Madeira vs Alverca
-
Sân vận động: Estadio da Madeira
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 6
-
Nacional da Madeira vs Alverca: Diễn biến chính
-
18'0-0Yaya Bojang
-
34'0-1
Chissumba(Assists:Francisco Chiquinho) -
37'0-2
Dawda Camara Sankhare(Assists:Diogo Spencer) -
42'0-3
Dawda Camara Sankhare(Assists:Diogo Spencer) -
46'Song Min-Kyu
Markus Jensen0-3 -
46'Matchoi Djalo
Daniel Junior0-3 -
48'0-3Dawda Camara Sankhare
-
54'Chiheb Labidi
Matheus Dias0-3 -
65'0-3Andre Vidigal
Lucas Figueiredo dos Santos -
66'0-3Matheus Franca de Oliveira
Francisco Chiquinho -
69'Allen Obando
Stavros Gavriel0-3 -
72'0-3Vivaldo Semedo
Dawda Camara Sankhare -
74'0-3Diogo Spencer
-
79'Fernando Nava
Pablo Ruan0-3 -
79'0-3Rayan Lucas
Davy Gui -
79'0-3Cedric Nuozzi
Isaac James -
81'Matchoi Djalo
1-3
-
Nacional da Madeira vs Alverca: Đội hình chính và dự bị
-
Nacional da Madeira4-2-3-1Alverca3-4-31Renato Marin21Williams Kokolo38Jose Vitor Lima Cardoso33Francisco Goncalves52Wesley David de Oliveira Andrade6Matheus Dias8Miguel Baeza Perez7Markus Jensen10Daniel Junior11Stavros Gavriel99Pablo Ruan10Francisco Chiquinho19Dawda Camara Sankhare22Lucas Figueiredo dos Santos20Diogo Spencer6Davy Gui25Ian Luccas55Chissumba4Yaya Bojang21Sergi Gomez Sola12Isaac James31Matheus Mendes Werneck de Oliveira
- Đội hình dự bị
-
88Deivison Souza Brito2Daniel Isai de la Cruz20Matchoi Djalo14Ivanildo Jorge Mendes Fernandes13Joao Pedro Oliveira Goncalves15Chiheb Labidi23Mateus Jose Iseppe50Kevyn Vinicius Medeiros de Freitas17Fernando Nava9Allen Obando26Joel da Silva12Song Min-KyuJhonatan Luiz da Siqueira 91Ikker Julian 15Zakaria Kassary 18Matheus Franca de Oliveira 26Samy Jr. Merheg 17Cedric Nuozzi 11André Filipe Eusébio Paulo 23Rayan Lucas 35Vivaldo Semedo 9Toni Tamarit 27Andre Vidigal 7Jose Rafael Vivian 93
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Filipe Candido
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Nacional da Madeira vs Alverca: Số liệu thống kê
-
Nacional da MadeiraAlverca
-
2Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút0
-
-
16Sút Phạt7
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
474Số đường chuyền360
-
-
83%Chuyền chính xác81%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
5Đánh đầu1
-
-
20Đánh đầu thành công4
-
-
4Cứu thua3
-
-
17Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn8
-
-
22Ném biên27
-
-
1Woodwork1
-
-
17Cản phá thành công11
-
-
4Thử thách8
-
-
8Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
47Long pass22
-
-
84Pha tấn công82
-
-
42Tấn công nguy hiểm25
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
67Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.24
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.24
-
-
0.96Cú sút trúng đích2.54
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
16Số quả tạt chính xác6
-
-
47Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
6Phá bóng24
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 3 | Sporting CP | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | H T T T T H |
| 4 | Santa Clara | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 14 | H T T H T T |
| 5 | FC Arouca | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T B T H B |
| 6 | Estrela da Amadora | 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 9 | 2 | 9 | H H T H T |
| 7 | Viseu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H B H B T T |
| 8 | Sporting Braga | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | H T T B |
| 9 | Gil Vicente | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 10 | Maritimo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T T H B B |
| 11 | Alverca | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 | B H B H B T |
| 12 | Vitoria Guimaraes | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 4 | B B T B H B |
| 13 | FC Famalicao | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | H B B H H H |
| 14 | Nacional da Madeira | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 | H T B B B B |
| 15 | Moreirense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 4 | H B T B B |
| 16 | Rio Ave | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 17 | Estoril | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B B B H |
| 18 | Casa Pia AC | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 15 | -14 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

