Kết quả Moreirense vs Benfica, 02h45 ngày 10/09
Kết quả Moreirense vs Benfica
Nhận định, Soi kèo Moreirense vs Benfica 02h45 ngày 10/09: Chênh lệch lớn
Phong độ Moreirense gần đây
Phong độ Benfica gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.91-2
0.91O 3.25
0.81U 3.25
0.901
13.00X
7.502
1.18Hiệp 1+0.75
1.08-0.75
0.74O 1.25
0.79U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Moreirense vs Benfica
-
Sân vận động: Parque Joaquim de Almeida Freitas
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 3
-
Moreirense vs Benfica: Diễn biến chính
-
43'Gilberto Batista0-0
-
45'0-0Clement Lenglet(Reason:Penalty awarded)
-
45'0-1
Vangelis Pavlidis -
45'Alexandre Duville-Parsemain0-1
-
52'Landerson0-1
-
55'0-2
Andreas Schjelderup(Assists:Gianluca Prestianni) -
56'Yan Maranhao
Alexandre Duville-Parsemain0-2 -
56'Tiago Andrade
Landerson0-2 -
59'0-3
Gianluca Prestianni(Assists:Andreas Schjelderup) -
66'Leandro Santos
Dinis Pinto0-3 -
66'Kiko Bondoso
Nile John0-3 -
66'0-3Jhon Duran
Vangelis Pavlidis -
67'0-3Fredrik Aursnes
Leandro Barreiro Martins -
67'0-3Dodi Lukebakio Ngandoli
Gianluca Prestianni -
72'0-4
Fredrik Aursnes(Assists:Andreas Schjelderup) -
75'0-4Joao Palhinha
-
78'0-4Souffian El Karouani
Samuel Dahl -
79'Kevyn Monteiro
Jóbson de Brito Gonzaga0-4 -
86'0-4Georgiy Sudakov
Rafael Ferreira Silva -
87'Mateja Stjepanovic0-4
-
90'0-4Jhon Duran
-
Moreirense vs Benfica: Đội hình chính và dự bị
-
Moreirense4-2-3-1Benfica4-2-3-113Andre Ferreira27Kiko26Jóbson de Brito Gonzaga66Gilberto Batista76Dinis Pinto8Mateja Stjepanovic23Nile John11Landerson21Alonso Rodrigo7Manuel Mendonca9Alexandre Duville-Parsemain14Vangelis Pavlidis27Rafael Ferreira Silva25Gianluca Prestianni21Andreas Schjelderup36Joao Palhinha18Leandro Barreiro Martins58Daniel Banjaqui44Tomas Araujo2Clement Lenglet26Samuel Dahl24Samuel Jumpe Soares
- Đội hình dự bị
-
19Tiago Andrade1Aranha25Afonso Assis10Kiko Bondoso32Jose Janderson4Kevyn Monteiro17Alvaro Martinez2Leandro Santos28Chipyoka Songa79Leonardo Vonic99Yan MaranhaoAnísio Cabral 72Fredrik Aursnes 8Enzo Barrenechea 5Alessandro Circati 3Jhon Duran 22Claudio Echeverri 30Souffian El Karouani 34Jakub Kaminski 13Dodi Lukebakio Ngandoli 11Manu Silva 16Georgiy Sudakov 10Anatolii Trubin 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rui BorgesRoger Schmidt
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Moreirense vs Benfica: Số liệu thống kê
-
MoreirenseBenfica
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút21
-
-
1Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
1Cản sút3
-
-
10Sút Phạt16
-
-
26%Kiểm soát bóng74%
-
-
23%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)77%
-
-
243Số đường chuyền701
-
-
69%Chuyền chính xác90%
-
-
17Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị3
-
-
28Đánh đầu29
-
-
13Đánh đầu thành công16
-
-
5Cứu thua1
-
-
5Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn13
-
-
16Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công7
-
-
16Thử thách11
-
-
3Successful center7
-
-
12Long pass52
-
-
52Pha tấn công159
-
-
24Tấn công nguy hiểm86
-
-
1Cơ hội lớn6
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
40Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng2.99
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.54
-
-
0.12xG Set Play0.66
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.2
-
-
0.06Cú sút trúng đích2.72
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương52
-
-
13Số quả tạt chính xác21
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
36Phá bóng15
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 3 | Sporting CP | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | H T T T T H |
| 4 | Santa Clara | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 14 | H T T H T T |
| 5 | FC Arouca | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T B T H B |
| 6 | Estrela da Amadora | 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 9 | 2 | 9 | H H T H T |
| 7 | Viseu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H B H B T T |
| 8 | Sporting Braga | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | H T T B |
| 9 | Gil Vicente | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 10 | Maritimo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T T H B B |
| 11 | Alverca | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 | B H B H B T |
| 12 | Vitoria Guimaraes | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 4 | B B T B H B |
| 13 | FC Famalicao | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | H B B H H H |
| 14 | Nacional da Madeira | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 | H T B B B B |
| 15 | Moreirense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 4 | H B T B B |
| 16 | Rio Ave | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 17 | Estoril | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B B B H |
| 18 | Casa Pia AC | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 15 | -14 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

