Kết quả Zulte-Waregem vs Charleroi, 23h30 ngày 13/09
Kết quả Zulte-Waregem vs Charleroi
Đối đầu Zulte-Waregem vs Charleroi
Phong độ Zulte-Waregem gần đây
Phong độ Charleroi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.04-0
0.84O 2.5
0.67U 2.5
1.051
2.62X
3.602
2.45Hiệp 1+0
0.97-0
0.87O 1
0.65U 1
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zulte-Waregem vs Charleroi
-
Sân vận động: Regenboogstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6
-
Zulte-Waregem vs Charleroi: Diễn biến chính
-
29'0-1
Jakob Napoleon Romsaas(Assists:Aurelien Scheidler) -
63'0-1Adama Bojang
Aurelien Scheidler -
64'0-1Gaku Nawata
Freddy Mbemba -
71'0-1Triston Rowe
Patrick Pflucke -
71'0-1Isaac Cisse
Amine Boukamir -
74'Malick Mbaye
Franz Tangala0-1 -
76'Tobias Hedl
Istvan Atrok0-1 -
80'0-1Isaac Cisse
-
81'Ousseynou Niang0-1
-
83'0-1Kevin Van Den Kerkhof
-
83'Serxho Ujka
Thomas Claes0-1 -
84'Youssoupha Mbodji
Yannick Cappelle0-1 -
84'Hemsley Akpa-Chuwuku
Marley Ake0-1 -
86'0-1Massamba Sow
Kevin Van Den Kerkhof -
90'0-1Adama Bojang
-
Zulte-Waregem vs Charleroi: Đội hình chính và dự bị
-
Zulte-Waregem4-3-2-1Charleroi4-2-3-11Louis Bostyn55Yannick Cappelle5Jakob Kiilerich4Laurent Lemoine49Franz Tangala11Marley Ake6Enrique Lofolomo8Thomas Claes22Ousseynou Niang21Istvan Atrok18Anosike Ementa21Aurelien Scheidler14Patrick Pflucke8Jakob Napoleon Romsaas20Freddy Mbemba18Yassine Khalifi6Amine Boukamir3Kevin Van Den Kerkhof4Aiham Ousou95Cheick Keita24Mardochee Nzita30Mohamed Kone
- Đội hình dự bị
-
90Hemsley Akpa-Chuwuku23Salim Diakite13Brent Gabriel20Tobias Hedl10Malick Mbaye15Youssoupha Mbodji7Nikola Mituljikic36Serxho Ujka53Kewan VembaAdama Bojang 9Isaac Cisse 19Antoine Colassin 25Martin Delavallee 1Mory Kera 65Gaku Nawata 13Triston Rowe 2Noah Solheid 33Massamba Sow 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Frederik DHollanderFelice Mazzu
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Zulte-Waregem vs Charleroi: Số liệu thống kê
-
Zulte-WaregemCharleroi
-
9Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
11Cản sút1
-
-
15Sút Phạt12
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
441Số đường chuyền485
-
-
86%Chuyền chính xác88%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
37Đánh đầu19
-
-
15Đánh đầu thành công13
-
-
3Cứu thua2
-
-
2Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn3
-
-
24Ném biên18
-
-
0Woodwork2
-
-
3Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách9
-
-
6Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
37Long pass54
-
-
117Pha tấn công86
-
-
62Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng1.64
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.12xG Set Play0.84
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.64
-
-
0.56Cú sút trúng đích1.12
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
32Số quả tạt chính xác17
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
11Phá bóng36
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

