Kết quả Saint Gilloise vs KVSK Lommel, 01h45 ngày 13/09
Kết quả Saint Gilloise vs KVSK Lommel
Đối đầu Saint Gilloise vs KVSK Lommel
Phong độ Saint Gilloise gần đây
Phong độ KVSK Lommel gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.85+1.75
1.01O 3.25
0.88U 3.25
0.801
1.22X
6.502
11.00Hiệp 1-0.75
0.86+0.75
1.02O 1.25
0.80U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Saint Gilloise vs KVSK Lommel
-
Sân vận động: Rabat Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6
-
Saint Gilloise vs KVSK Lommel: Diễn biến chính
-
4'Besfort Zeneli(Assists:Mateo Biondic)
1-0 -
7'Relebohile Mofokeng(Assists:Mateo Biondic)
2-0 -
26'2-0Timothy Eyoma
Dries Wouters -
42'Massire Sylla2-0
-
52'Louis Patris2-0
-
64'Ilan Hurtevent
Relebohile Mofokeng2-0 -
64'Denzel De Roeve
Guilherme Smith2-0 -
65'Ilan Hurtevent(Assists:Kamiel Van De Perre)
3-0 -
68'Nikki Havenaar
Kevin Mac Allister3-0 -
74'3-0Niek Corthouts
Stredair Appuah -
77'Rob Schoofs
Besfort Zeneli3-0 -
77'Raul Alexander Florucz
Mateo Biondic3-0 -
82'3-0Isaiah Dada-Mascoll
Tom Reyners -
82'3-0Tristan Gooijer
Don-Angelo Konadu -
88'Raul Alexander Florucz(Assists:Ilan Hurtevent)
4-0 -
90'Raul Alexander Florucz
5-0 -
90'Raul Alexander Florucz(Reason:Goal awarded)5-0
-
Saint Gilloise vs KVSK Lommel: Đội hình chính và dự bị
-
Saint Gilloise3-4-1-2KVSK Lommel4-1-4-112Herve Kouakou Koffi80Ondrej Kricfalusi29Massire Sylla5Kevin Mac Allister11Guilherme Smith8Adem Zorgane6Kamiel Van De Perre27Louis Patris23Besfort Zeneli9Mateo Biondic38Relebohile Mofokeng9Don-Angelo Konadu7Juho Talvitie15Lucas Schoofs10Tom Reyners11Stredair Appuah6Joey Pelupessy2Jason van Duiven4Shawn Adewoye5Dries Wouters79Sam De Grand23Matthias Pieklak
- Đội hình dự bị
-
20Dylan Aquino1Vic Chambaere21Denzel De Roeve30Raul Alexander Florucz55Nikki Havenaar25Ilan Hurtevent28Darius Dumitru Olaru14Ivan Pavlic17Rob SchoofsLars Beirinckx 60Niek Corthouts 46Isaiah Dada-Mascoll 44Timothy Eyoma 3Tristan Gooijer 47Djordje Gordic 22Nikola Ivezic 1Alexander Reumers 73Nicolas Rommens 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexander BlessinSteve Bould
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Saint Gilloise vs KVSK Lommel: Số liệu thống kê
-
Saint GilloiseKVSK Lommel
-
6Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
28Tổng cú sút11
-
-
12Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút3
-
-
3Sút Phạt9
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
522Số đường chuyền504
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
9Phạm lỗi3
-
-
3Việt vị2
-
-
26Đánh đầu16
-
-
16Đánh đầu thành công5
-
-
4Cứu thua6
-
-
16Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn8
-
-
14Ném biên22
-
-
17Cản phá thành công5
-
-
10Thử thách14
-
-
9Successful center4
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass29
-
-
88Pha tấn công75
-
-
69Tấn công nguy hiểm45
-
-
7Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
25Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
50Số pha tranh chấp thành công32
-
-
3.27Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
2.88Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.25
-
-
0.39xG Set Play0.4
-
-
3.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.65
-
-
3.58Cú sút trúng đích0.5
-
-
62Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
17Số quả tạt chính xác16
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
18Phá bóng13
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

