Kết quả Racing Genk vs KAA Gent, 21h00 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    KAA Gent 5
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.00
    +0.5
    0.88
    O 2.75
    0.96
    U 2.75
    0.88
    1
    1.85
    X
    3.70
    2
    3.90
    Hiệp 1
    -0.25
    1.05
    +0.25
    0.75
    O 1
    0.69
    U 1
    1.14
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Racing Genk vs KAA Gent

  • Sân vận động: Luminus Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6

  • Racing Genk vs KAA Gent: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Momodou Sonko(Assists:Tiago Araujo)
  • 22'
    0-1
    Momodou Sonko
  • 32'
    0-1
    Ortega Josue Vergara Yamir
  • 45'
    0-1
    Tiago Araujo
  • 46'
    Noah Adedeji-Sternberg  
    Ayumu Yokoyama  
    0-1
  • 46'
    Benjamin Tahirovic  
    Ibrahima Sory Bangoura  
    0-1
  • 47'
    Rafiu Durosinmi(Assists:Junya Ito) goal 
    1-1
  • 53'
    Benjamin Tahirovic
    1-1
  • 57'
    1-1
     Leonardo Da Silva Lopes
     Kyrell Wilson
  • 66'
    1-1
    Mathias Delorge-Knieper
  • 73'
    Daan Heymans  
    Jeppe Erenbjerg  
    1-1
  • 73'
    Jerry Afriyie  
    Junya Ito  
    1-1
  • 78'
    1-1
    Leonardo Da Silva Lopes
  • 80'
    Josue Ndenge Kongolo
    1-1
  • 80'
    1-1
     Abdelkahar Kadri
     Mathias Delorge-Knieper
  • 80'
    1-1
     Hyllarion Goore
     Michel-Ange Balikwisha
  • 80'
    1-1
     El Hadji Seck
     Momodou Sonko
  • 87'
    1-1
     Ibrahima Cisse
     Ortega Josue Vergara Yamir
  • 87'
    Aaron Bibout  
    Rafiu Durosinmi  
    1-1
  • Racing Genk vs KAA Gent: Đội hình chính và dự bị

  • Racing Genk4-2-3-1
    28
    Lucca Brughmans
    18
    Joris Kayembe
    44
    Josue Ndenge Kongolo
    6
    Matte Smets
    20
    Kevin Amaro
    8
    Bryan Heynen
    21
    Ibrahima Sory Bangoura
    30
    Ayumu Yokoyama
    11
    Jeppe Erenbjerg
    10
    Junya Ito
    17
    Rafiu Durosinmi
    47
    Ortega Josue Vergara Yamir
    7
    Michel-Ange Balikwisha
    11
    Momodou Sonko
    14
    Kyrell Wilson
    27
    Tibe De Vlieger
    17
    Mathias Delorge-Knieper
    20
    Tiago Araujo
    5
    Mouhamed El Bachir Ngom
    16
    Christian Burgess
    44
    Siebe Van der Heyden
    33
    Davy Roef
    KAA Gent3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 32Noah Adedeji-Sternberg
    33Jerry Afriyie
    23Aaron Bibout
    38Daan Heymans
    1Tobe Leysen
    5Christiaan Ravych
    25Milan Roganovic
    24Nikolas Sattlberger
    4Benjamin Tahirovic
    Abdoul Rachid Ayinde 39
    Ibrahima Cisse 75
    Hyllarion Goore 45
    Abdelkahar Kadri 37
    Leonardo Da Silva Lopes 22
    Maksim Paskotsi 3
    Kjell Peersman 30
    El Hadji Seck 59
    Matties Volckaert 57
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Wouter Vrancken
    Hein Vanhaezebrouck
  • BXH VĐQG Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • Racing Genk vs KAA Gent: Số liệu thống kê

  • Racing Genk
    KAA Gent
  • 4
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 616
    Số đường chuyền
    354
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    9
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 7
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 19
    Long pass
    26
  •  
     
  • 141
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 88
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 0.94
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.89
  •  
     
  • 0.51
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.44
  •  
     
  • 0.43
    xG Set Play
    0.45
  •  
     
  • 0.94
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.89
  •  
     
  • 0.85
    Cú sút trúng đích
    1.12
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    38
  •  
     

BXH VĐQG Bỉ 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Saint Gilloise 6 5 1 0 19 3 16 16 T H T T T T
2 KAA Gent 6 5 1 0 11 3 8 16 T T T T T H
3 Club Brugge 6 5 0 1 12 3 9 15 T T T B T T
4 Charleroi 6 5 0 1 12 5 7 15 T T T T B T
5 Zulte-Waregem 6 3 2 1 10 4 6 11 T H T H T B
6 Standard Liege 6 3 2 1 12 10 2 11 H H T T T B
7 Anderlecht 6 3 1 2 4 5 -1 10 T B B T H T
8 Red Star Waasland 6 3 0 3 7 10 -3 9 B T B B T T
9 Racing Genk 6 2 3 1 13 9 4 9 B T H T H H
10 Sint-Truidense 6 2 2 2 12 10 2 8 H H T B T B
11 Royal Antwerp 6 2 1 3 11 13 -2 7 T T H B B B
12 KVSK Lommel 6 2 1 3 6 8 -2 7 H B T T B B
13 Westerlo 6 2 1 3 13 16 -3 7 B B B H T T
14 LaLouviere 6 1 1 4 7 12 -5 4 B B B H B T
15 Cercle Brugge 6 0 3 3 6 11 -5 3 H H B B B H
16 Mechelen 6 0 2 4 5 14 -9 2 B H B H B B
17 Oud Heverlee 6 0 1 5 3 13 -10 1 B B B B B H
18 Kortrijk 6 0 0 6 1 15 -14 0 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation
" "