Kết quả Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge, 01h45 ngày 13/09
Kết quả Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge
Đối đầu Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge
Phong độ Oud-Heverlee Leuven gần đây
Phong độ Cercle Brugge gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.94O 3
0.84U 3
0.831
2.70X
3.452
2.32Hiệp 1+0
0.93-0
0.91O 1.25
1.01U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge
-
Sân vận động: STADION DEN DREEF
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6
-
Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge: Diễn biến chính
-
25'Davis Opoku(Assists:Siebi Schrijvers)
1-0 -
46'1-0Babatunde Jimoh Akinsola
Dante Vanzeir -
48'Siebi Schrijvers1-0
-
62'1-0Viggo Martens
Erick -
63'1-0Krys Kouassi
Steve Ngoura -
66'1-0Valy
-
70'William Balikwisha
Siebi Schrijvers1-0 -
70'Shin Yamada
Abdoul Karim Traore1-0 -
71'1-0Emmanuel Kakou
-
77'1-0Lucas Michal
Valy -
78'1-0Abdoul Ouattara
Emmanuel Kakou -
81'1-0Lukas Mondele
-
90'Kyan Vaesen
Robin Mirisola1-0 -
90'1-0Royer Caicedo(Reason:Penalty cancelled)
-
90'Oscar Gil Regano1-0
-
90'Kyan Vaesen1-0
-
90'1-1
Krys Kouassi
-
Oud Heverlee vs Cercle Brugge: Đội hình chính và dự bị
-
Oud Heverlee3-4-3Cercle Brugge3-4-2-11Dani van den Heuvel34Roggerio Nyakossi3Noe Dussenne5Jamie Lawrence99Davis Opoku4Birger Verstraete6Wouter George27Oscar Gil Regano8Siebi Schrijvers18Robin Mirisola9Abdoul Karim Traore9Steve Ngoura8Erick13Dante Vanzeir2Ibrahim Diakite15Gary Magnee42Lukas Mondele12Valy5Emmanuel Kakou24Geoffrey Kondo33Royer Caicedo1Gaetan Coucke
- Đội hình dự bị
-
21William Balikwisha30Alessandro Fontanarosa19Chukwubuikem Ikwuemesi61Owen Jochmans24Lukasz Lakomy26Takuya Ogiwara11Henok Teklab17Kyan Vaesen20Shin YamadaBabatunde Jimoh Akinsola 30Jean Thierry Lazare Amani 10Louis Colman 82Krys Kouassi 41Yann Lienard 21Viggo Martens 71Lucas Michal 22Abdoul Ouattara 7Hannes Van Der Bruggen 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marc BrysMiron Muslic
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge: Số liệu thống kê
-
Oud-Heverlee LeuvenCercle Brugge
-
2Phạt góc11
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút2
-
-
18Sút Phạt16
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
335Số đường chuyền429
-
-
70%Chuyền chính xác74%
-
-
17Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị2
-
-
44Đánh đầu27
-
-
20Đánh đầu thành công15
-
-
2Cứu thua1
-
-
14Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn5
-
-
19Ném biên31
-
-
2Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công8
-
-
17Thử thách7
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass30
-
-
88Pha tấn công96
-
-
28Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
63Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng1.6
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.53
-
-
0.09xG Set Play0.28
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.81
-
-
0.29Cú sút trúng đích1.65
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
12Số quả tạt chính xác25
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
45Phá bóng21
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

