Kết quả Mechelen vs Anderlecht, 01h45 ngày 12/09
Kết quả Mechelen vs Anderlecht
Nhận định, Soi kèo Mechelen vs Anderlecht 01h45 ngày 12/09: Át vía chủ nhà
Đối đầu Mechelen vs Anderlecht
Phong độ Mechelen gần đây
Phong độ Anderlecht gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.93-0.5
0.95O 2.75
1.00U 2.75
0.841
3.75X
3.702
1.91Hiệp 1+0.25
0.85-0.25
0.99O 1
0.71U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mechelen vs Anderlecht
-
Sân vận động: Veolia Stadium Achter de Kazerne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6
-
Mechelen vs Anderlecht: Diễn biến chính
-
5'0-0Giulian Biancone
-
37'0-0Andrew Omobamidele
Giulian Biancone -
40'0-0Andrew Omobamidele
-
43'0-1
Tawfik Bentayeb(Assists:Ilias Koutsoupias) -
60'0-1Ilias Koutsoupias
-
72'0-1Thelo Aasgaard
Oliver Antman -
72'0-1Tristan Degreef
Danylo Sikan -
72'0-1Amane Romeo
Ilias Koutsoupias -
74'Benito Raman
Marco Decherf0-1 -
75'Bill Antonio
Simion Michez0-1 -
80'Fredrik Hammar0-1
-
81'Cedric Van Meirvenne
Mike Eerdhuijzen0-1 -
82'Malcolm Lohunanu-Mbasi
Bouke Boersma0-1 -
82'0-1Leo Petrot
-
88'Bilal Bafdili
Dennis Praet0-1
-
Mechelen vs Anderlecht: Đội hình chính và dự bị
-
Mechelen3-4-1-2Anderlecht4-4-213Nacho Miras3Jose Martinez Marsa44Mike Eerdhuijzen2Luc Marijnissen7Therence Koudou26Dennis Praet6Fredrik Hammar23Simion Michez30Marco Decherf9Myron van Brederode28Bouke Boersma21Tawfik Bentayeb14Danylo Sikan10Marten Winkler30Ilias Koutsoupias55Marco Kana11Oliver Antman79Ali Maamar4Giulian Biancone27Leo Petrot6Ludwig Augustinsson26Colin Coosemans
- Đội hình dự bị
-
29Bill Antonio11Bilal Bafdili20Kobe Corbanie39Massimo Decoene1Ortwin De Wolf10Maxim Kireev19Malcolm Lohunanu-Mbasi14Benito Raman17Cedric Van MeirvenneThelo Aasgaard 19Amane Romeo 8Mihajlo Cvetkovic 9Tristan Degreef 83Justin Heekeren 32Enric Llansana 24Joshua-Williame Nga Kana 61Noa Cobiella 53Andrew Omobamidele 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Steven DefourBrian Riemer
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Mechelen vs Anderlecht: Số liệu thống kê
-
MechelenAnderlecht
-
10Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút5
-
-
21Sút Phạt13
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
23%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)77%
-
-
260Số đường chuyền555
-
-
68%Chuyền chính xác88%
-
-
13Phạm lỗi21
-
-
2Việt vị1
-
-
54Đánh đầu36
-
-
25Đánh đầu thành công20
-
-
2Cứu thua4
-
-
5Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn9
-
-
20Ném biên16
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách10
-
-
11Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass15
-
-
84Pha tấn công133
-
-
49Tấn công nguy hiểm48
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
58Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng0.91
-
-
0.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.81
-
-
0.91xG Set Play0.11
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.91
-
-
1.08Cú sút trúng đích0.84
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
35Số quả tạt chính xác15
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
16Phá bóng39
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

