Kết quả LaLouviere vs Kortrijk, 00h15 ngày 14/09
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.08O 2.5
0.96U 2.5
0.881
2.45X
3.252
2.87Hiệp 1+0
0.82-0
1.06O 1
0.87U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu LaLouviere vs Kortrijk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6
-
LaLouviere vs Kortrijk: Diễn biến chính
-
7'Mustapha Isah(Assists:Anas Tajaouart)
1-0 -
37'Mustapha Isah(Assists:Shaquil Delos)
2-0 -
45'Matyas Kovacs2-0
-
46'2-0Shandre Campbell
Basile Vroninks -
46'Thierry Lutonda
Matyas Kovacs2-0 -
46'2-0Nayel Mehssatou
Suf Podgoreanu -
46'2-0Ken Masui
Rok Storman -
50'2-0Thierry Ambrose
-
63'Singa Joel Ito
Zsombor Gruber2-0 -
66'Elias Filet
Mustapha Isah2-0 -
66'Siad Gourville
Wagane Faye2-0 -
67'2-0Anthony Phillips
Brecht Dejaegere -
73'2-0Jellert van Landschoot
Axel Drouhin -
75'2-0Anthony Phillips
-
82'Mame Wade
Marius Courcoul2-0 -
84'Siad Gourville2-0
-
85'Elias Filet(Assists:Marcos Hernan Peano)
3-0
-
LaLouviere vs Kortrijk: Đội hình chính và dự bị
-
LaLouviere3-4-3Kortrijk3-1-4-221Marcos Hernan Peano99Yllan Okou33Patrick Nkoa4Wagane Faye18Shaquil Delos48Ismaila Coulibaly29Marius Courcoul7Matyas Kovacs78Anas Tajaouart11Mustapha Isah30Zsombor Gruber10Goduine Koyalipou68Thierry Ambrose25Basile Vroninks17Rok Storman19Brecht Dejaegere7Suf Podgoreanu24Jamie Roche21Axel Drouhin22Gilles Ruyssen4Harrison Murray-Campbell1Patrik Sigurdur Gunnarsson
- Đội hình dự bị
-
44Mehdi Boukamir9Elias Filet22Siad Gourville23Singa Joel Ito25Djibril Lamego5Thierry Lutonda91Theo Radelet90Leandro Rousseau10Mame WadeTristen Alliet 77Shandre Campbell 11Lenn De Smet 14Boris Lambert 35Ken Masui 71Nayel Mehssatou 8James Ndjeungoue 5Anthony Phillips 70Jellert van Landschoot 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Edward Still
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
LaLouviere vs Kortrijk: Số liệu thống kê
-
LaLouviereKortrijk
-
0Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
10Sút Phạt9
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
321Số đường chuyền524
-
-
80%Chuyền chính xác87%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị2
-
-
22Đánh đầu28
-
-
14Đánh đầu thành công11
-
-
2Cứu thua3
-
-
15Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn5
-
-
20Ném biên13
-
-
15Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách7
-
-
3Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass30
-
-
48Pha tấn công107
-
-
26Tấn công nguy hiểm53
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
54Số pha tranh chấp thành công40
-
-
3.01Bàn thắng kỳ vọng0.81
-
-
2.78Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.5
-
-
0.23xG Set Play0.32
-
-
3.01Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.81
-
-
3.51Cú sút trúng đích0.13
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
7Số quả tạt chính xác23
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
31Phá bóng27
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

