Kết quả Club Brugge vs Royal Antwerp, 18h30 ngày 13/09
Kết quả Club Brugge vs Royal Antwerp
Đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp
Phong độ Club Brugge gần đây
Phong độ Royal Antwerp gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.97+1.75
0.91O 3.25
0.91U 3.25
0.961
1.25X
5.502
9.00Hiệp 1-0.75
0.93+0.75
0.95O 1.5
1.12U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Brugge vs Royal Antwerp
-
Sân vận động: Jan Breydelstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6
-
Club Brugge vs Royal Antwerp: Diễn biến chính
-
13'Hugo Vetlesen
1-0 -
19'1-1
Snayder Porozo(Assists:Taishi Brandon Nozawa) -
41'Jorne Spileers
Hugo Siquet1-1 -
45'1-1Semm Renders
-
50'Hugo Vetlesen
2-1 -
53'Jorne Spileers2-1
-
58'Romeo Vermant2-1
-
60'2-1Christopher Scott
Bahmed Deuff -
60'2-1Michael Frey
Snayder Porozo -
60'2-1Mauricio Benitez
Modibo Fofana -
67'2-1Carlos Daniel Mejia Klinger
Semm Renders -
70'2-1Maxime Busi
-
74'Nicolo Tresoldi
Romeo Vermant2-1 -
74'Cheveyo Tsawa
Felix Lemarechal2-1 -
77'2-1Arthur Vermeeren
-
78'Jan Virgili(Assists:Joaquin Seys)
3-1 -
80'Hugo Vetlesen3-1
-
81'3-1Luis Narh
Xander Dierckx -
87'Tian Nai Koren
Hugo Vetlesen3-1 -
87'Mamadou Diakhon
Jan Virgili3-1
-
Club Brugge vs Royal Antwerp: Đội hình chính và dự bị
-
Club Brugge4-2-3-1Royal Antwerp4-4-21Yann Sommer65Joaquin Seys44Brandon Mechele3Lee Han-Beom41Hugo Siquet80Felix Lemarechal8Freddie Potts11Jan Virgili10Hugo Vetlesen9Carlos Borges17Romeo Vermant25Modibo Fofana33Snayder Porozo24Thibo Somers48Arthur Vermeeren6Bahmed Deuff14Xander Dierckx44Maxime Busi4Yuto Tsunashima3Alvaro Cortes17Semm Renders41Taishi Brandon Nozawa
- Đội hình dự bị
-
54Samba Coulibaly32Matteo Dams67Mamadou Diakhon29NORDIN JACKERS85Tian Nai Koren58Jorne Spileers7Nicolo Tresoldi16Cheveyo Tsawa81Argus Driessche77Andrej VasovicMauricio Benitez 8Niels Devalckeneer 81Michael Frey 9Carlos Daniel Mejia Klinger 80Luis Narh 99Ibrahim Salah 7Christopher Scott 10Eran Tuypens 27Rein Van Helden 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ronny DeilaMark Van Bommel
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Club Brugge vs Royal Antwerp: Số liệu thống kê
-
Club BruggeRoyal Antwerp
-
9Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
23Tổng cú sút17
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
7Cản sút4
-
-
12Sút Phạt6
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
439Số đường chuyền332
-
-
85%Chuyền chính xác74%
-
-
6Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
38Đánh đầu40
-
-
17Đánh đầu thành công22
-
-
4Cứu thua6
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn6
-
-
22Ném biên17
-
-
0Woodwork2
-
-
12Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách10
-
-
11Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass19
-
-
99Pha tấn công72
-
-
69Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
20Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
58Số pha tranh chấp thành công49
-
-
2.94Bàn thắng kỳ vọng2.09
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.59
-
-
0.61xG Set Play0.5
-
-
2.15Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.09
-
-
3.25Cú sút trúng đích1.84
-
-
53Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
28Số quả tạt chính xác11
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
21Phá bóng17
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

