Kết quả Dnepr Mogilev vs ML Vitebsk, 19h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.89-1.25
0.87O 2.5
0.73U 2.5
1.001
6.50X
4.332
1.36Hiệp 1+0.5
1.02-0.5
0.76O 1.25
1.09U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dnepr Mogilev vs ML Vitebsk
-
Sân vận động: Spartak
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Belarus 2026 » vòng 22
-
Dnepr Mogilev vs ML Vitebsk: Diễn biến chính
-
4'Kirill Zabelin
1-0 -
7'1-1
Artem Kontsevoj(Assists:Radivoj Bosic) -
46'1-1Denilho Cleonise
Ivan Grudko -
53'Aleksandr Mikhalenko1-1
-
56'Kirill Cepenkov
Kirill Kirilenko1-1 -
56'Andrey Potapenko
Aleksandr Mikhalenko1-1 -
60'1-1Sergey Balanovich
Yan Skibskiy -
60'1-1Valeriy Gromyko
Ode Abdullahi -
69'David Cherkasov
Aleksey Dunaev1-1 -
75'Andrey Potapenko1-1
-
80'1-1Milad Mohammadi
Ilya Moskalenchik -
82'Egor Karpitskiy
Kirill Zabelin1-1 -
83'Nikita Krasnov
Dmitriy Lisakovich1-1 -
87'1-1Zakhar Volkov
-
88'1-1Timur Ivanov
Bassekou Diabate -
90'David Cherkasov1-1
-
Dnepr Mogilev vs Dnepr Rohachev: Đội hình chính và dự bị
-
Dnepr Mogilev3-4-3Dnepr Rohachev4-4-233Andrey Sinenko8Sergey Rusak5Artem Varganov23Aleksey Dunaev3Nenad Perovic11Dmitriy Lisakovich89Vadim Harutyunyan18Aleksandr Mikhalenko10Kirill Zabelin66Nikita Tereshchuk88Kirill Kirilenko9Bassekou Diabate90Ivan Grudko80Artem Kontsevoj4Ode Abdullahi15Valeriy Bocherov12Radivoj Bosic22Yan Skibskiy20Zakhar Volkov6Kirill Gomanov45Ilya Moskalenchik1Pavel Pavlyuchenko
- Đội hình dự bị
-
74David Cherkasov29Andrey Denisyuk7Muzaffar Gurbanov21Egor Karpitskiy15Maksim Kasarab55Nikita Krasnov17Andrey Potapenko22Nikita Sednev99Vladislav Stepanenko37Kirill CepenkovSergey Balanovich 23Nikita Baranok 3Mark Bulanov 99Denilho Cleonise 10Silas Gnaka 8Valeriy Gromyko 55Timur Ivanov 7Daniil Kotau 46Milad Mohammadi 5Pavel Sherbachenya 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Dnepr Mogilev vs ML Vitebsk: Số liệu thống kê
-
Dnepr MogilevML Vitebsk
-
2Phạt góc13
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
0Cản sút3
-
-
20Sút Phạt14
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị6
-
-
22Ném biên35
-
-
63Pha tấn công74
-
-
31Tấn công nguy hiểm53
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

