Kết quả Dinamo Minsk vs Dinamo Brest, 00h10 ngày 14/09
Kết quả Dinamo Minsk vs Dinamo Brest
Đối đầu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest
Phong độ Dinamo Minsk gần đây
Phong độ Dinamo Brest gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.86O 2.5
0.91U 2.5
0.851
1.85X
3.252
3.70Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.80O 1
0.87U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest
-
Sân vận động: Traktor Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 22
-
Dinamo Minsk vs Dinamo Brest: Diễn biến chính
-
66'Vladislav Poloz
Artem Sokolovskiy0-0 -
66'Gulzhigit Alykulov
Karen Vardanyan0-0 -
73'0-0Zarko Popovic
Denis Grechiho -
78'0-0Denis Kovalevich
Dusan Bakic -
78'0-0Vladislav Lozhkin
Egor Kortsov -
90'0-1
Denis Kovalevich
-
Dinamo Minsk vs Dinamo Brest: Đội hình chính và dự bị
-
Dinamo Minsk4-2-3-1Dinamo Brest3-5-247Andrey Kudravets25Abdoul Aziz Toure26Vladislav Kalinin12Aleksey Ivanov44Gleb Gurban42Fawaz Abdullahi8Aleksandr Selyava7Evgeni Malashevich78Artem Sokolovskiy30Moustapha Djimet10Karen Vardanyan24Egor Kortsov7Dusan Bakic77Roman Yuzepchukh99Igor Zenkovich19Denis Grechiho44Aleksey Butarevich11Denis Levitskiy3Kirill Glushchenkov55Aleksey Lavrik18Nikita Stepanov35Igor Malashchitsky
- Đội hình dự bị
-
11Gulzhigit Alykulov67Roman Begunov5Daniil Dushevskiy19Guibero Rayan Elie Ouattara9Andrey Lutskovich13Vladislav Poloz1Ivan Shimakovich3Maksim Shvetsov24Aleksey Vakulich23Aleksey ZhechkoNikita Burak 42Denis Kovalevich 88Maksim Kovel 5Vladislav Lozhkin 25Vladislav Lyakh 23Aleksandr Nechaev 21Zarko Popovic 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vadim SkripchenkoIgor Kriushenko
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Dinamo Minsk vs Dinamo Brest: Số liệu thống kê
-
Dinamo MinskDinamo Brest
-
6Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
18Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
8Cản sút3
-
-
16Sút Phạt8
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
7Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
27Ném biên23
-
-
98Pha tấn công74
-
-
53Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

