Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Gornik Zabrze, 23h00 ngày 10/10
Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Gornik Zabrze
Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202623:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Gornik Zabrze
-
Sân vận động: Stadion w Białymstoku
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 10
-
Jagiellonia Bialystok vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Jagiellonia Bialystok vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê
-
Jagiellonia BialystokGornik Zabrze
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 8 | 6 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Legia Warszawa | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 16 | H T H H T H |
| 3 | Lech Poznan | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | T T T T T B |
| 4 | Wisla Krakow | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Jagiellonia Bialystok | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | T B T B T B |
| 6 | Pogon Szczecin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | B T H H H T |
| 8 | Korona Kielce | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | H T H T H T |
| 9 | Piast Gliwice | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 10 | GKS Katowice | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Wisla Plock | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H B B B H T |
| 12 | Radomiak Radom | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H T H |
| 13 | Widzew lodz | 8 | 1 | 5 | 2 | 11 | 11 | 0 | 8 | T B H B H H |
| 14 | Cracovia Krakow | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H T T B B B |
| 15 | Slask Wroclaw | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Motor Lublin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | B T H B B B |
| 17 | KS Wieczysta Krakow | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 4 | B T B B H B |
| 18 | Rakow Czestochowa | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 15 | -7 | 3 | B B B B B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

