Kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory, 16h30 ngày 09/09

  • Thứ tư, Ngày 09/09/2026
    16:30
  • Sydney FC 2
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Semifinal
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.99
    +0.5
    0.83
    O 2.5
    0.73
    U 2.5
    1.00
    1
    2.05
    X
    3.60
    2
    2.82
    Hiệp 1
    -0.25
    1.07
    +0.25
    0.75
    O 1
    0.70
    U 1
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sydney FC vs Melbourne Victory

  • Sân vận động: Allianz Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Cúp FFA Úc 2026 » vòng Semifinal

  • Sydney FC vs Melbourne Victory: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Keegan Jelacic(Assists:Matthew Grimaldi)
  • 31'
    Jake Hollman
    0-1
  • 53'
    0-1
    Jordi Valadon
  • 61'
    0-2
    Jordan Courtney-Perkins(OW)
  • 66'
    Alhassan Toure  
    Akol Akon  
    0-2
  • 67'
    Tiago Quintal
    0-2
  • 69'
    0-2
     Denis Genreau
     Matthew Grimaldi
  • 69'
    Rhys Youlley  
    Jake Hollman  
    0-2
  • 78'
    James Overy  
    Rhyan Grant  
    0-2
  • 78'
    Mathias Macallister  
    Oriola Sunday  
    0-2
  • 83'
    0-2
     Brendan Michael Hamill
     Tom Lockyer
  • 89'
    0-2
     Malik Olukhale
     Clarismario Santos Rodrigus
  • 90'
    0-2
    Louis D Arrigo
  • Sydney FC vs Melbourne Victory: Đội hình chính và dự bị

  • Sydney FC4-2-3-1
    1
    Gus Hoefsloot
    17
    Benjamin Garuccio
    4
    Jordan Courtney-Perkins
    41
    Alexandar Popovic
    23
    Rhyan Grant
    29
    Joseph Lacey
    15
    Jake Hollman
    14
    Sekine Takahiro
    20
    Tiago Quintal
    7
    Akol Akon
    90
    Oriola Sunday
    44
    Charles Nduka
    23
    Keegan Jelacic
    14
    Matthew Grimaldi
    11
    Clarismario Santos Rodrigus
    6
    Louis D Arrigo
    8
    Jordi Valadon
    16
    Joshua Inserra
    15
    Tom Lockyer
    3
    Jason Alan Davidson
    18
    Franco Lino
    25
    Jack Duncan
    Melbourne Victory4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Ethan Dyer
    22Mathias Macallister
    2James Overy
    16Gabriel Popovic
    35Alhassan Toure
    36Rhys Youlley
    30Alexander Zaverdinos
    Denis Genreau 10
    Brendan Michael Hamill 5
    Malik Olukhale 24
    Harrison Sawyer 9
    Harrison Shillington 36
    Xavier Stella 22
    Jack Warshawsky 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ufuk Talay
    Arthur Diles
  • BXH Cúp FFA Úc
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Sydney FC vs Melbourne Victory: Số liệu thống kê

  • Sydney FC
    Melbourne Victory
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng
    24%
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    24%
  •  
     
  • 740
    Số đường chuyền
    231
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    58%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 34
    Long pass
    15
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    33
  •  
     
  • 1.05
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.78
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.58
  •  
     
  • 0.25
    xG Set Play
    0.2
  •  
     
  • 1.05
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.78
  •  
     
  • 0
    Cú sút trúng đích
    0.67
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    19
  •  
     
" "