Kết quả Talleres Cordoba vs Club Atlético Unión, 06h00 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    06:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.91
    +0.25
    0.95
    O 2.25
    1.04
    U 2.25
    0.80
    1
    2.17
    X
    3.00
    2
    3.55
    Hiệp 1
    -0.25
    1.20
    +0.25
    0.67
    O 0.75
    0.68
    U 0.75
    1.16
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Talleres Cordoba vs Club Atlético Unión

  • Sân vận động: Estadio Mario Alberto Kempes
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - 14℃~15℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Argentina 2026 » vòng 9

  • Talleres Cordoba vs Club Atlético Unión: Diễn biến chính

  • 21'
    0-0
    Lucas Ayala
  • 39'
    Agustin Alvarez Martinez(Assists:Federico Fattori Mouzo) goal 
    1-0
  • 49'
    1-0
    Juan Luduena
  • 55'
    Roman Riquelme
    1-0
  • 60'
    1-0
     Mauro Luna Diale
     Emilio Giaccone
  • 60'
    1-0
     Eric Kleybel Ramirez Matheus
     Julian Palacios
  • 63'
    1-0
    Brahian Cuello
  • 68'
    1-0
     Misael Aguirre
     Brahian Cuello
  • 73'
    Diego Valoyes  
    Rick Jhonatan Lima Morais  
    1-0
  • 73'
    Giovanni Baroni  
    Franco Cristaldo  
    1-0
  • 75'
    Valentin Depietri(Assists:Agustin Alvarez Martinez) goal 
    2-0
  • 77'
    Juan Sebastian Sforza
    2-0
  • 85'
    2-0
     Valentin Jesus Cerrudo
     Marcelo Luciano Estigarribia
  • 85'
    2-0
     Bruno Pitton
     Lucas Ayala
  • 86'
    Emiliano Chiavassa  
    Valentin Depietri  
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Eric Kleybel Ramirez Matheus(Assists:Bruno Pitton)
  • 90'
    Valentin Davila  
    Agustin Alvarez Martinez  
    2-1
  • 90'
    Lautaro Ortiz  
    Juan Sebastian Sforza  
    2-1
  • Talleres Cordoba vs Club Atlético Unión: Đội hình chính và dự bị

  • Talleres Cordoba4-2-3-1
    32
    Luis Ezequiel Unsain
    23
    Gabriel Alejandro Baez Corradi
    6
    Roman Riquelme
    4
    Matias Catalan
    20
    Augusto Schott
    15
    Juan Sebastian Sforza
    8
    Federico Fattori Mouzo
    11
    Valentin Depietri
    19
    Franco Cristaldo
    37
    Rick Jhonatan Lima Morais
    9
    Agustin Alvarez Martinez
    19
    Marcelo Luciano Estigarribia
    20
    Julian Palacios
    10
    Victor Ignacio Malcorra
    22
    Brahian Cuello
    5
    Lucas Andres Menossi
    8
    Emilio Giaccone
    15
    Juan de Dios Pintado Leines
    44
    Tomas Fagioli
    26
    Juan Luduena
    18
    Lucas Ayala
    21
    Matias Lisandro Mansilla
    Club Atlético Unión4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 1Santino Barbi
    10Giovanni Baroni
    25Thiago Baroni
    2Timoteo Chamorro
    36Emiliano Chiavassa
    49Valentin Davila
    13Valentin Fascendini
    44Santiago Fernandez
    3Alexandro Maidana
    39Lautaro Ortiz
    31Bruno Trey
    7Diego Valoyes
    Misael Aguirre 31
    Mateo Aimar 36
    Valentin Jesus Cerrudo 38
    Agustin Chavez 41
    Nazareno Garcia 32
    Santiago Grella 46
    Mauro Luna Diale 11
    Joaquin Mosqueira 17
    Mateo Peresutti 34
    Bruno Pitton 12
    Eric Kleybel Ramirez Matheus 43
    Matias Emiliano Rocha Calderon 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Javier Marcelo Gandolfi
    Kily Gonzalez
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Talleres Cordoba vs Club Atlético Unión: Số liệu thống kê

  • Talleres Cordoba
    Club Atlético Unión
  • 11
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    27%
  •  
     
  • 475
    Số đường chuyền
    304
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 19
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    17
  •  
     
  • 7
    Successful center
    10
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 32
    Long pass
    28
  •  
     
  • 125
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    58
  •  
     
  • 2.18
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.75
  •  
     
  • 2.06
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.49
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0.26
  •  
     
  • 2.18
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.75
  •  
     
  • 1.91
    Cú sút trúng đích
    0.56
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 30
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    22
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Argentinos Juniors 9 5 3 1 13 8 5 18 T B H T H H
2 Velez Sarsfield 9 4 5 0 12 7 5 17 H H H H T H
3 Defensa Y Justicia 9 5 2 2 11 9 2 17 T H T T B T
4 Gimnasia Mendoza 9 5 1 3 14 9 5 16 B T T T H B
5 Sarmiento Junin 9 5 1 3 16 13 3 16 T T T B T H
6 Instituto AC Cordoba 8 5 1 2 8 5 3 16 T T T H T B
7 Gimnasia La Plata 9 5 1 3 13 13 0 16 T B B T T H
8 Rosario Central 9 4 3 2 10 8 2 15 T T H B H T
9 Boca Juniors 9 3 5 1 12 11 1 14 H H H T H T
10 Independiente 9 4 2 3 8 7 1 14 B T H B T H
11 Independiente Rivadavia 9 4 2 3 13 13 0 14 T B H T B T
12 Belgrano 9 3 4 2 9 6 3 13 T T B H H H
13 Club Atlético Unión 9 4 1 4 16 14 2 13 B B T T T B
14 River Plate 9 4 1 4 12 10 2 13 B T H T T T
15 Newells Old Boys 9 3 4 2 10 8 2 13 B T T H H H
16 Atletico Tucuman 9 3 4 2 7 5 2 13 B T H H T B
17 CA Huracan 9 3 4 2 8 7 1 13 T B H H H T
18 Club Atletico Tigre 9 3 3 3 7 6 1 12 T H T H B B
19 Barracas Central 8 3 2 3 4 5 -1 11 T B B B H H
20 San Lorenzo 9 3 2 4 4 6 -2 11 B T H B T H
21 Estudiantes La Plata 9 3 1 5 9 9 0 10 B T B H B T
22 Lanus 8 3 1 4 8 8 0 10 B T B H B T
23 Deportivo Riestra 8 2 3 3 8 7 1 9 B T B H H H
24 CA Platense 9 2 3 4 9 14 -5 9 T H T B H B
25 Talleres Cordoba 9 2 2 5 10 14 -4 8 B B H H B T
26 Banfield 8 2 1 5 8 13 -5 7 H B T B B B
27 Central Cordoba SDE 9 2 1 6 5 11 -6 7 T B B H B B
28 Estudiantes Rio Cuarto 8 1 3 4 3 9 -6 6 H B B H H B
29 Aldosivi Mar del Plata 9 1 2 6 11 16 -5 5 B H B B T B
30 Racing Club 9 1 2 6 8 15 -7 5 B B H B B B

" "