Kết quả Sarmiento Junin vs Belgrano, 00h45 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    00:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Belgrano 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.84
    -0.25
    1.04
    O 2
    0.91
    U 2
    0.95
    1
    3.20
    X
    3.10
    2
    2.37
    Hiệp 1
    +0
    1.17
    -0
    0.69
    O 0.75
    0.81
    U 0.75
    1.01
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sarmiento Junin vs Belgrano

  • Sân vận động: Giulio Humberto grandona Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Argentina 2026 » vòng 9

  • Sarmiento Junin vs Belgrano: Diễn biến chính

  • 14'
    Juan Manuel Insaurralde
    0-0
  • 17'
    Mauricio Martinez
    0-0
  • 29'
    Cristian Zabala(Reason:Penalty awarded)
    0-0
  • 33'
    Junior Marabel
    0-0
  • 33'
    Junior Marabel goal 
    1-0
  • 39'
    1-0
    Nicolas Fernandez Miranda
  • 53'
    Santiago Salle
    1-0
  • 57'
    Diego Churin Puyo  
    Jonathan Carlos Herrera  
    1-0
  • 64'
    1-0
     Lucas Passerini
     Santiago Longo
  • 64'
    1-0
     Adrian Sporle
     Federico Ricca
  • 68'
    Gaston Arturia  
    Julian Contrera  
    1-0
  • 72'
    1-0
     Francisco Gonzalez Metilli
     Ramiro Hernandes
  • 79'
    Diego Churin Puyo
    1-0
  • 80'
    Thiago Santamaría  
    Santiago Salle  
    1-0
  • 80'
    Elian Gimenez  
    Junior Marabel  
    1-0
  • 80'
    Gaston Gonzalez  
    Julian Mavilla  
    1-0
  • 84'
    1-0
     Lautaro Gutierrez
     Nicolas Fernandez Miranda
  • 90'
    1-0
    Alcides Benítez(Reason:Penalty awarded)
  • 90'
    1-1
    goal Lucas Passerini
  • Sarmiento Junin vs Belgrano: Đội hình chính và dự bị

  • Sarmiento Junin4-4-2
    12
    Thyago Ayala
    77
    Nicolas Pasquini
    2
    Juan Manuel Insaurralde
    44
    Renzo Miguel Orihuela Barcos
    8
    Santiago Salle
    21
    Julian Mavilla
    16
    Mauricio Martinez
    15
    Cristian Zabala
    19
    Julian Contrera
    24
    Jonathan Carlos Herrera
    27
    Junior Marabel
    22
    Nicolas Fernandez Miranda
    24
    Emiliano Rigoni
    10
    Lucas Zelarrayan
    8
    Ramiro Hernandes
    20
    Franco Vazquez
    5
    Santiago Longo
    26
    Alcides Benítez
    14
    Leonardo Morales
    17
    Lisandro Lopez
    16
    Federico Ricca
    25
    Thiago Gaston Cardozo Brugman
    Belgrano4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 1Ivan Arboleda
    6Gaston Arturia
    33Gabriel Diaz
    9Diego Churin Puyo
    5Manuel Garcia
    23Elian Gimenez
    20Ulises Gimenez
    11Gaston Gonzalez
    7Pablo Daniel Magnin
    17Agustin Nadruz
    10Jhon Renteria
    29Thiago Santamaría
    Agustin Bono 58
    Joaquín Flandes 59
    Santino Gatti 19
    Francisco Gonzalez Metilli 11
    Lautaro Gutierrez 37
    Alexis Maldonado 2
    Lucas Passerini 9
    Agustin Rosso 4
    Adrian Sporle 3
    Juan Velazquez 53
    Manuel Vicentini 23
    Gonzalo Zelarayan 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pablo Lavallen
    Guillermo Farre
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Sarmiento Junin vs Belgrano: Số liệu thống kê

  • Sarmiento Junin
    Belgrano
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 25%
    Kiểm soát bóng
    75%
  •  
     
  • 25%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    75%
  •  
     
  • 197
    Số đường chuyền
    563
  •  
     
  • 58%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 21
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    13
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 21
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 34
    Long pass
    35
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 19
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 59
    Số pha tranh chấp thành công
    57
  •  
     
  • 1.53
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.18
  •  
     
  • 0.47
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.15
  •  
     
  • 0.26
    xG Set Play
    0.24
  •  
     
  • 0.74
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.39
  •  
     
  • 2.17
    Cú sút trúng đích
    2.65
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    40
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    32
  •  
     
  • 44
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    43
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Argentinos Juniors 9 5 3 1 13 8 5 18 T B H T H H
2 Velez Sarsfield 9 4 5 0 12 7 5 17 H H H H T H
3 Defensa Y Justicia 9 5 2 2 11 9 2 17 T H T T B T
4 Gimnasia Mendoza 9 5 1 3 14 9 5 16 B T T T H B
5 Sarmiento Junin 9 5 1 3 16 13 3 16 T T T B T H
6 Instituto AC Cordoba 8 5 1 2 8 5 3 16 T T T H T B
7 Gimnasia La Plata 9 5 1 3 13 13 0 16 T B B T T H
8 Rosario Central 9 4 3 2 10 8 2 15 T T H B H T
9 Boca Juniors 9 3 5 1 12 11 1 14 H H H T H T
10 Independiente 9 4 2 3 8 7 1 14 B T H B T H
11 Independiente Rivadavia 9 4 2 3 13 13 0 14 T B H T B T
12 Belgrano 9 3 4 2 9 6 3 13 T T B H H H
13 Club Atlético Unión 9 4 1 4 16 14 2 13 B B T T T B
14 River Plate 9 4 1 4 12 10 2 13 B T H T T T
15 Newells Old Boys 9 3 4 2 10 8 2 13 B T T H H H
16 Atletico Tucuman 9 3 4 2 7 5 2 13 B T H H T B
17 CA Huracan 9 3 4 2 8 7 1 13 T B H H H T
18 Club Atletico Tigre 9 3 3 3 7 6 1 12 T H T H B B
19 Barracas Central 8 3 2 3 4 5 -1 11 T B B B H H
20 San Lorenzo 9 3 2 4 4 6 -2 11 B T H B T H
21 Estudiantes La Plata 9 3 1 5 9 9 0 10 B T B H B T
22 Lanus 8 3 1 4 8 8 0 10 B T B H B T
23 Deportivo Riestra 8 2 3 3 8 7 1 9 B T B H H H
24 CA Platense 9 2 3 4 9 14 -5 9 T H T B H B
25 Talleres Cordoba 9 2 2 5 10 14 -4 8 B B H H B T
26 Banfield 8 2 1 5 8 13 -5 7 H B T B B B
27 Central Cordoba SDE 9 2 1 6 5 11 -6 7 T B B H B B
28 Estudiantes Rio Cuarto 8 1 3 4 3 9 -6 6 H B B H H B
29 Aldosivi Mar del Plata 9 1 2 6 11 16 -5 5 B H B B T B
30 Racing Club 9 1 2 6 8 15 -7 5 B B H B B B

" "