Kết quả Independiente vs San Lorenzo, 05h15 ngày 14/09
Kết quả Independiente vs San Lorenzo
Nhận định, Soi kèo Independiente vs San Lorenzo 05h15 ngày 14/09: Chủ nhà đáng tin
Phong độ Independiente gần đây
Phong độ San Lorenzo gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202605:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.07+0.5
0.81O 1.75
0.72U 1.75
1.001
1.95X
2.852
4.50Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.74O 0.75
0.96U 0.75
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente vs San Lorenzo
-
Sân vận động: Estadio Independiente
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 9
-
Independiente vs San Lorenzo: Diễn biến chính
-
6'0-0Ignacio Perruzzi
-
7'Juan Miguel Arrayago(Assists:Santiago Montiel)
1-0 -
26'Ivan Marcone1-0
-
46'1-0Ezequiel Herrera
Ignacio Perruzzi -
46'1-0Mathias de Ritis
Teo Rodriguez Pagano -
51'1-1
Facundo Farias(Assists:Danilo Arboleda) -
65'Santiago Montiel1-1
-
72'Josias Palais
Matias Abaldo1-1 -
72'1-1Enzo Salas
Alexis Ricardo Cuello -
72'Lautaro Millan
Maximiliano Eduardo Meza1-1 -
80'1-1Juan Rattalino
Manuel Insaurralde -
80'Felipe Tempone
Luis Ezequiel Avila1-1 -
80'Ruben David Martinez
Ivan Marcone1-1 -
86'1-1Guzman Corujo
-
88'Ivan Andres Morales Bravo
Mateo Perez1-1 -
90'1-1Ezequiel Herrera
-
Independiente vs San Lorenzo: Đội hình chính và dự bị
-
Independiente4-3-3San Lorenzo3-4-1-233Rodrigo Rey22Facundo Zabala35Juan Miguel Arrayago13Juan Fedorco29Leonardo Godoy8Maximiliano Eduardo Meza23Ivan Marcone16Mateo Perez19Matias Abaldo6Luis Ezequiel Avila7Santiago Montiel9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi38Facundo Farias24Nicolas Tripichio8Manuel Insaurralde5Ignacio Perruzzi3Teo Rodriguez Pagano2Danilo Arboleda16Guzman Corujo19Emiliano Amor25Jose Antonio Devecchi
- Đội hình dự bị
-
4Santiago Arias Naranjo2Franco Calderon20Facundo Cruz32Ruben David Martinez39Ramiro Martino77Santiago Mele14Lautaro Millan9Ivan Andres Morales Bravo24Josias Palais30Tomas Parmo34Felipe TemponeFacundo Altamirano 20Oscar Arias 30Alejo Cordoba 35Mathias de Ritis 6Facundo Gulli 10Ezequiel Herrera 32Agustin Ladstatter 14Franco Lorenzon 42Uriel Ojeda 39Juan Rattalino 13Matias Reali 11Enzo Salas 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Alberto TevezRuben Insua
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Independiente vs San Lorenzo: Số liệu thống kê
-
IndependienteSan Lorenzo
-
8Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
23Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
10Cản sút2
-
-
17Sút Phạt12
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
497Số đường chuyền252
-
-
86%Chuyền chính xác69%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
7Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công18
-
-
15Đánh chặn7
-
-
28Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công18
-
-
6Thử thách7
-
-
3Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
52Long pass22
-
-
125Pha tấn công80
-
-
57Tấn công nguy hiểm18
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
63Số pha tranh chấp thành công63
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.33
-
-
0.73xG Set Play0.09
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.43
-
-
0.94Cú sút trúng đích0.66
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
19Số quả tạt chính xác14
-
-
50Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
10Phá bóng19
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 2 | Velez Sarsfield | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | H H H H T H |
| 3 | Defensa Y Justicia | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Gimnasia Mendoza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H B |
| 5 | Sarmiento Junin | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T T B T H |
| 6 | Instituto AC Cordoba | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T T H T B |
| 7 | Gimnasia La Plata | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 16 | T B B T T H |
| 8 | Rosario Central | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | T T H B H T |
| 9 | Boca Juniors | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 14 | H H H T H T |
| 10 | Independiente | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 14 | B T H B T H |
| 11 | Independiente Rivadavia | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B H T B T |
| 12 | Belgrano | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 6 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 13 | Club Atlético Unión | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T T T B |
| 14 | River Plate | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | B T H T T T |
| 15 | Newells Old Boys | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T H H H |
| 16 | Atletico Tucuman | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B T H H T B |
| 17 | CA Huracan | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | T B H H H T |
| 18 | Club Atletico Tigre | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H T H B B |
| 19 | Barracas Central | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 11 | T B B B H H |
| 20 | San Lorenzo | 9 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | -2 | 11 | B T H B T H |
| 21 | Estudiantes La Plata | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 22 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 23 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 24 | CA Platense | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T H T B H B |
| 25 | Talleres Cordoba | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B H H B T |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Central Cordoba SDE | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B H B B |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 5 | B H B B T B |
| 30 | Racing Club | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B H B B B |

