Kết quả Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba, 07h15 ngày 08/09
Kết quả Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba
Nhận định, Soi kèo Union de Santa Fe vs Instituto 07h15 ngày 08/09: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba
Phong độ Club Atlético Unión gần đây
Phong độ Instituto AC Cordoba gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202607:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.79-0
1.09O 2
0.82U 2
1.021
2.49X
3.002
2.85Hiệp 1+0
0.78-0
1.06O 0.75
0.78U 0.75
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba
-
Sân vận động: April 15 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Argentina 2026 » vòng 8
-
Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba: Diễn biến chính
-
13'0-1
Leonel Mosevich(Assists:Alex Luna) -
25'Brahian Cuello(Assists:Juan de Dios Pintado Leines)
1-1 -
28'Emilio Giaccone1-1
-
37'1-1Fernando Ruben Alarcon
-
44'1-1Matias Gallardo
-
48'Cristian Alberto Tarragona(Assists:Brahian Cuello)
2-1 -
58'2-1Jeremías Lázaro
Jhon Cordoba -
58'2-1Nicolas Guerra
Matias Tissera -
62'Joaquin Mosqueira
Emilio Giaccone2-1 -
70'Misael Aguirre
Brahian Cuello2-1 -
70'Eric Kleybel Ramirez Matheus
Marcelo Luciano Estigarribia2-1 -
73'2-1Hernan De La Fuente
Jonathan Galvan -
73'2-1Juan Mendez
Gustavo Abregu -
73'2-1Facundo Ezequiel Suarez
Giuliano Cerato -
74'Misael Aguirre(Assists:Lucas Andres Menossi)
3-1 -
83'3-1Alex Luna
-
87'3-2
Hernan De La Fuente(Assists:Alex Luna) -
89'Cristian Alberto Tarragona(Reason:Card changed)3-2
-
90'Cristian Alberto Tarragona3-2
-
90'Nazareno Fazzi
Juan de Dios Pintado Leines3-2 -
90'Mateo Peresutti
Lucas Andres Menossi3-2 -
90'3-2Matias Gallardo
-
90'3-2Facundo Ezequiel Suarez
-
Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba: Đội hình chính và dự bị
-
Club Atlético Unión4-4-2Instituto AC Cordoba3-4-321Matias Lisandro Mansilla18Lucas Ayala26Juan Luduena44Tomas Fagioli15Juan de Dios Pintado Leines10Victor Ignacio Malcorra8Emilio Giaccone5Lucas Andres Menossi22Brahian Cuello19Marcelo Luciano Estigarribia25Cristian Alberto Tarragona20Jhon Cordoba17Matias Tissera10Alex Luna44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu15Matias Gallardo3Diego Sosa30Jonathan Galvan26Leonel Mosevich6Fernando Ruben Alarcon29Marcos Ledesma
- Đội hình dự bị
-
17Joaquin Mosqueira43Eric Kleybel Ramirez Matheus31Misael Aguirre32Nazareno Fazzi34Mateo Peresutti40Lucas Meuli4Matias Emiliano Rocha Calderon12Bruno Pitton36Mateo Aimar46Santiago Grella45Ricardo Solbes38Valentín CerrudoJeremías Lázaro 21Nicolas Guerra 7Hernan De La Fuente 2Juan Mendez 13Facundo Ezequiel Suarez 9Emanuel Sittaro 35Agustin Bravo 32Andres Meli 23Agustin Massaccesi 22Jonas Acevedo 8Lucas Sanseviero 19Matias Fonseca 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kily GonzalezDiego Dabove
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba: Số liệu thống kê
-
Club Atlético UniónInstituto AC Cordoba
-
2Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút3
-
-
12Sút Phạt6
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
313Số đường chuyền411
-
-
71%Chuyền chính xác75%
-
-
6Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị0
-
-
2Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn6
-
-
25Ném biên21
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách12
-
-
5Successful center9
-
-
3Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass23
-
-
91Pha tấn công97
-
-
32Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
42Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.5
-
-
0.01xG Set Play0.15
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.65
-
-
1.88Cú sút trúng đích1.19
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
19Số quả tạt chính xác29
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
24Phá bóng17
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 2 | Velez Sarsfield | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | H H H H T H |
| 3 | Defensa Y Justicia | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Gimnasia Mendoza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H B |
| 5 | Sarmiento Junin | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T T B T H |
| 6 | Instituto AC Cordoba | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T T H T B |
| 7 | Gimnasia La Plata | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 16 | T B B T T H |
| 8 | Rosario Central | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | T T H B H T |
| 9 | Boca Juniors | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 14 | H H H T H T |
| 10 | Independiente | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 14 | B T H B T H |
| 11 | Independiente Rivadavia | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B H T B T |
| 12 | Belgrano | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 6 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 13 | Club Atlético Unión | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T T T B |
| 14 | River Plate | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | B T H T T T |
| 15 | Newells Old Boys | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T H H H |
| 16 | Atletico Tucuman | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B T H H T B |
| 17 | CA Huracan | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | T B H H H T |
| 18 | Club Atletico Tigre | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H T H B B |
| 19 | Barracas Central | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 11 | T B B B H H |
| 20 | San Lorenzo | 9 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | -2 | 11 | B T H B T H |
| 21 | Estudiantes La Plata | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 22 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 23 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 24 | CA Platense | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T H T B H B |
| 25 | Talleres Cordoba | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B H H B T |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Central Cordoba SDE | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B H B B |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 5 | B H B B T B |
| 30 | Racing Club | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B H B B B |

