Kết quả Argentinos Juniors vs Gimnasia La Plata, 03h00 ngày 14/09
Kết quả Argentinos Juniors vs Gimnasia La Plata
Nhận định, Soi kèo Argentinos Juniors vs Gimnasia 03h00 ngày 14/09: Chủ nhà tất thắng
Đối đầu Argentinos Juniors vs Gimnasia La Plata
Phong độ Argentinos Juniors gần đây
Phong độ Gimnasia La Plata gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.86O 2.25
0.86U 2.25
0.851
1.63X
3.402
5.60Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.95O 0.75
0.65U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Argentinos Juniors vs Gimnasia La Plata
-
Sân vận động: Maradona Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Argentina 2026 » vòng 9
-
Argentinos Juniors vs Gimnasia La Plata: Diễn biến chính
-
26'0-1
Xabier Auzmendi Arruabarrena(Assists:Ignacio Martin Fernandez) -
35'0-1Bautista Barros Schelotto
-
40'Sebastian Prieto(Reason:Card changed)0-1
-
41'Sebastian Prieto0-1
-
46'Emiliano Viveros
Gabriel Florentin0-1 -
46'Claudio Bravo
Kevin Coronel0-1 -
46'Nicolas Adrian Oroz0-1
-
57'0-1Alexis Steimbach
Lucas Janson -
64'0-1Franco Torres
Maximiliano Zalazar -
74'Gaston Veron(Assists:Tomas Molina)
1-1 -
79'Facundo Carrizo
Nicolas Adrian Oroz1-1 -
79'1-1Ignacio Martin Fernandez
-
84'1-1Ignacio Miramon
-
84'1-1Renzo Giampaoli
Bautista Barros Schelotto -
84'1-1Agustin Colazo
Mateo Seoane -
84'1-1Luis Marcelo Torres
Xabier Auzmendi Arruabarrena -
89'Diego Porcel
Tomas Molina1-1 -
89'Matias Gimenez Rojas
Hernan Lopez Munoz1-1 -
90'1-1Alexis Steimbach
-
Argentinos Juniors vs Gimnasia La Plata: Đội hình chính và dự bị
-
Argentinos Juniors4-1-2-1-2Gimnasia La Plata4-2-3-125Brayan Cortes20Sebastian Prieto6Franco Vazquez16Francisco Alvarez22Kevin Coronel15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez11Nicolas Adrian Oroz10Gabriel Florentin8Hernan Lopez Munoz27Tomas Molina9Gaston Veron29Xabier Auzmendi Arruabarrena9Maximiliano Zalazar8Ignacio Martin Fernandez17Lucas Janson5Ignacio Miramon18Mateo Seoane31Bautista Barros Schelotto13German Conti21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon23Nelson Insfran
- Đội hình dự bị
-
35Alan Alcaraz26Claudio Bravo5Facundo Carrizo19Matias Gimenez Rojas4Erik Fernando Godoy32Gino Infantino48Facundo Jainikoski30Alan Núñez17Franco Paredes7Diego Porcel12Gonzalo Siri Payer29Emiliano ViverosPablo Aguiar 33Agustin Colazo 19Renzo Giampaoli 4Julian Kadijevic 27Augusto Max 16Matias German Melluso 22Manuel Panaro Miramon 7Juan Perez 20Nicolas Schelotto 10Alexis Steimbach 25Franco Torres 26Luis Marcelo Torres 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo GuedeLeonardo Madelon
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Argentinos Juniors vs Gimnasia La Plata: Số liệu thống kê
-
Argentinos JuniorsGimnasia La Plata
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút0
-
-
16Sút Phạt6
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
550Số đường chuyền313
-
-
84%Chuyền chính xác75%
-
-
6Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị4
-
-
1Cứu thua1
-
-
16Rê bóng thành công14
-
-
13Đánh chặn3
-
-
22Ném biên23
-
-
1Woodwork1
-
-
16Cản phá thành công14
-
-
12Thử thách13
-
-
10Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
38Long pass33
-
-
157Pha tấn công62
-
-
56Tấn công nguy hiểm47
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
65Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng1.65
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.51
-
-
0.12xG Set Play0.14
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.65
-
-
0.62Cú sút trúng đích0.52
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
28Số quả tạt chính xác20
-
-
47Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
22Phá bóng39
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 2 | Velez Sarsfield | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | H H H H T H |
| 3 | Defensa Y Justicia | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Gimnasia Mendoza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H B |
| 5 | Sarmiento Junin | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T T B T H |
| 6 | Instituto AC Cordoba | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T T H T B |
| 7 | Gimnasia La Plata | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 16 | T B B T T H |
| 8 | Rosario Central | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | T T H B H T |
| 9 | Boca Juniors | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 14 | H H H T H T |
| 10 | Independiente | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 14 | B T H B T H |
| 11 | Independiente Rivadavia | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B H T B T |
| 12 | Lanus | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 8 | 3 | 13 | T B H B T T |
| 13 | Belgrano | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 6 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 14 | Club Atlético Unión | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T T T B |
| 15 | River Plate | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | B T H T T T |
| 16 | Newells Old Boys | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T H H H |
| 17 | Atletico Tucuman | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B T H H T B |
| 18 | CA Huracan | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | T B H H H T |
| 19 | Club Atletico Tigre | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H T H B B |
| 20 | Barracas Central | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | -1 | 12 | B B B H H H |
| 21 | San Lorenzo | 9 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | -2 | 11 | B T H B T H |
| 22 | Estudiantes La Plata | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 23 | Deportivo Riestra | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 9 | T B H H H B |
| 24 | CA Platense | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T H T B H B |
| 25 | Talleres Cordoba | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B H H B T |
| 26 | Banfield | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | B T B B B H |
| 27 | Central Cordoba SDE | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B H B B |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 5 | B H B B T B |
| 30 | Racing Club | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B H B B B |

