Kết quả St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers, 02h00 ngày 12/09
Kết quả St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers
Đối đầu St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers
Phong độ St. Patricks Athletic gần đây
Phong độ Shamrock Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.85O 2.5
1.03U 2.5
0.831
1.95X
3.202
3.40Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.74O 1
0.91U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers
-
Sân vận động: Richmond Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Ireland 2026 » vòng 31
-
St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers: Diễn biến chính
-
4'Jason McClelland(Assists:Jamie Lennon)
1-0 -
32'1-0Roberto Lopes
-
33'Aidan Keena(Assists:Zak Elbouzedi)
2-0 -
46'2-0Adam Brennan
Tunmise Sobowale -
50'Ryan Sheridan2-0
-
56'2-0Jake Mulraney
Jack Byrne -
67'James Brown
Aidan Keena2-0 -
67'Anthony Olusanya
Ryan Edmondson2-0 -
67'2-0Jonathan Afolabi
Daniel Cleary -
68'2-0John McGovern
Michael Noonan -
68'Romal Palmer
Zak Elbouzedi2-0 -
72'Christopher Forrester
Ryan Sheridan2-0 -
73'2-0Cory O Sullivan
Graham Burke -
79'Anto Breslin
Jason McClelland2-0 -
80'2-0Cory O Sullivan
-
St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
St. Patricks Athletic5-3-2Shamrock Rovers3-5-294Joseph Anang11Jason McClelland24Luke Turner2Sean Hoare4Joe Redmond7Zak Elbouzedi19Barry Baggley6Jamie Lennon48Ryan Sheridan9Aidan Keena27Ryan Edmondson31Michael Noonan10Graham Burke22Tunmise Sobowale7Dylan Watts8Matthew Healy29Jack Byrne24William Fitzgerald6Daniel Cleary4Roberto Lopes5Lee Grace1Edward McGinty
- Đội hình dự bị
-
23James Brown21Anthony Olusanya17Romal Palmer8Christopher Forrester3Anto Breslin1Danny Rogers33Sean McHale16Darragh Nugent35Sam RooneyAdam Brennan 19Jake Mulraney 11Jonathan Afolabi 18John McGovern 88Cory O Sullivan 27Lee Steacy 25John O'Reilly-O'Sullivan 26Aaron Greene 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tim ClancyStephen Bradley
- BXH VĐQG Ireland
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers: Số liệu thống kê
-
St. Patricks AthleticShamrock Rovers
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút1
-
-
11Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
358Số đường chuyền560
-
-
76%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
4Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công16
-
-
4Đánh chặn10
-
-
16Ném biên25
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
13Thử thách9
-
-
2Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
43Long pass33
-
-
92Pha tấn công126
-
-
36Tấn công nguy hiểm68
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng0.89
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.4
-
-
0.05xG Set Play0.49
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.89
-
-
1.46Cú sút trúng đích0.65
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
5Số quả tạt chính xác35
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
40Phá bóng10
-
BXH VĐQG Ireland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 30 | 16 | 8 | 6 | 46 | 29 | 17 | 56 | T H T H H B |
| 2 | St. Patricks Athletic | 30 | 15 | 8 | 7 | 47 | 25 | 22 | 53 | H H T T B T |
| 3 | Bohemians | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 | 36 | 17 | 53 | T H B T T T |
| 4 | Dundalk | 30 | 10 | 11 | 9 | 47 | 46 | 1 | 41 | H H B B T H |
| 5 | Derry City | 30 | 8 | 13 | 9 | 42 | 40 | 2 | 37 | B H T B H T |
| 6 | Shelbourne | 29 | 8 | 12 | 9 | 37 | 40 | -3 | 36 | T B B H H B |
| 7 | Galway United | 29 | 8 | 10 | 11 | 38 | 45 | -7 | 34 | H H H T H B |
| 8 | Waterford United | 30 | 7 | 12 | 11 | 40 | 49 | -9 | 33 | H T T H T H |
| 9 | Drogheda United | 30 | 7 | 10 | 13 | 35 | 48 | -13 | 31 | H H H B B T |
| 10 | Sligo Rovers | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 | 50 | -27 | 23 | H H B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

