Kết quả Galway United vs Bohemians, 01h45 ngày 12/09
Kết quả Galway United vs Bohemians
Đối đầu Galway United vs Bohemians
Phong độ Galway United gần đây
Phong độ Bohemians gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.96-0.5
0.92O 2.75
0.87U 2.75
0.951
3.50X
3.502
1.83Hiệp 1+0.25
0.87-0.25
0.95O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Galway United vs Bohemians
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ireland 2026 » vòng 31
-
Galway United vs Bohemians: Diễn biến chính
-
8'Gianfranco Facchineri0-0
-
31'Stephen Walsh(Assists:Al-Amin Kazeem)
1-0 -
53'Kris Twardek
2-0 -
56'2-0Darragh Power
-
66'2-0Colm Whelan
Senan Mullen -
67'2-0Zane Myers
Harry Vaughan -
74'2-1
Colm Whelan(Assists:Jordan Flores) -
74'2-1Patrick Madden
Douglas James-Taylor -
79'Francely Lomboto
Wasiri Williams2-1 -
79'David Hurley
Aaron Bolger2-1 -
79'Frantz Pierrot
Stephen Walsh2-1 -
81'2-2
Ross Tierney(Assists:Connor Parsons) -
86'David Hurley2-2
-
87'Dylan Connolly
Kris Twardek2-2 -
89'2-3
Colm Whelan(Assists:Zane Myers) -
90'2-3Adam Mcdonnell
Connor Parsons -
90'2-3Niall Morahan
Ross Tierney -
90'Junior Thiam
Al-Amin Kazeem2-3
-
Galway United vs Bohemians: Đội hình chính và dự bị
-
Galway United3-1-4-2Bohemians4-2-3-116Hugo Cunha12Gianfranco Facchineri2Anthony OConnor15Wasiri Williams3Connor Barratt30Al-Amin Kazeem8Aaron Bolger20Lee Devitt4Jimmy Keohane11Kris Twardek7Stephen Walsh18Douglas James-Taylor26Ross Tierney8Harry Vaughan7Connor Parsons10Dawson Devoy6Jordan Flores16Darragh Power12Patrick Hickey24Byrne Cian15Senan Mullen25Paul Walters
- Đội hình dự bị
-
10David Hurley23Frantz Pierrot9Francely Lomboto21Dylan Connolly17Junior Thiam32Vincent Angelini28James Morahan24Ed McCarthy54Conor WhittakerColm Whelan 9Zane Myers 23Patrick Madden 41Niall Morahan 4Adam Mcdonnell 17Kacper Chorazka 1Ryan Burke 3Markuss Strods 32Sadou Diallo 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John CaulfieldDeclan Devine
- BXH VĐQG Ireland
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Galway United vs Bohemians: Số liệu thống kê
-
Galway UnitedBohemians
-
1Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút35
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
4Sút ra ngoài17
-
-
4Cản sút10
-
-
2Sút Phạt11
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
221Số đường chuyền592
-
-
49%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi2
-
-
2Việt vị3
-
-
5Cứu thua3
-
-
16Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn12
-
-
20Ném biên18
-
-
16Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách14
-
-
10Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
19Long pass23
-
-
85Pha tấn công114
-
-
44Tấn công nguy hiểm94
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm21
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm14
-
-
55Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.84Bàn thắng kỳ vọng2.77
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.93
-
-
0.78xG Set Play0.84
-
-
1.84Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.77
-
-
1.95Cú sút trúng đích2.43
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương55
-
-
18Số quả tạt chính xác29
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
43Phá bóng30
-
BXH VĐQG Ireland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 30 | 16 | 8 | 6 | 46 | 29 | 17 | 56 | T H T H H B |
| 2 | St. Patricks Athletic | 30 | 15 | 8 | 7 | 47 | 25 | 22 | 53 | H H T T B T |
| 3 | Bohemians | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 | 36 | 17 | 53 | T H B T T T |
| 4 | Dundalk | 30 | 10 | 11 | 9 | 47 | 46 | 1 | 41 | H H B B T H |
| 5 | Derry City | 30 | 8 | 13 | 9 | 42 | 40 | 2 | 37 | B H T B H T |
| 6 | Shelbourne | 29 | 8 | 12 | 9 | 37 | 40 | -3 | 36 | T B B H H B |
| 7 | Galway United | 29 | 8 | 10 | 11 | 38 | 45 | -7 | 34 | H H H T H B |
| 8 | Waterford United | 30 | 7 | 12 | 11 | 40 | 49 | -9 | 33 | H T T H T H |
| 9 | Drogheda United | 30 | 7 | 10 | 13 | 35 | 48 | -13 | 31 | H H H B B T |
| 10 | Sligo Rovers | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 | 50 | -27 | 23 | H H B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

