Kết quả Talaea EI-Gaish vs Smouha SC, 21h00 ngày 14/09
Kết quả Talaea EI-Gaish vs Smouha SC
Đối đầu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC
Phong độ Talaea EI-Gaish gần đây
Phong độ Smouha SC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 1.75
0.94U 1.75
0.841
2.50X
2.632
2.90Hiệp 1+0
0.78-0
1.04O 0.75
1.07U 0.75
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 5
-
Talaea EI-Gaish vs Smouha SC: Diễn biến chính
-
31'Yehia Mostafa0-0
-
38'0-0Amr El Sisi
-
38'Mohamed Atef0-0
-
40'Yehia Mostafa0-0
-
46'0-0Samir F.
Kone Mohamed -
46'0-0Khaled El Ghandour
Amr El Sisi -
62'0-1
Mohamed Said(Assists:Samir F.) -
65'0-1Abdelrahman Amer
Abdelghani Mohamed -
69'Ahmed Tarek
Mostafa Khawaga0-1 -
69'Ahmed Zola
Mohamed Atef0-1 -
70'Komi Arnaud Komlavi
Fares Hatem0-1 -
74'0-1Gabriel Chukwudi
Hafez Hesham -
76'Khaled Sotohi0-1
-
81'Ismail Ouro-Agoro
Kareem Tarek0-1 -
81'0-1Ali Gamal
Mohamed Said -
86'0-1Gabriel Chukwudi
-
87'Houssem Eddine Souissi
Islam Mohareb0-1 -
90'Zaghloul Mohamed0-1
-
Talaea EI-Gaish vs Smouha SC: Đội hình chính và dự bị
-
Talaea EI-Gaish4-2-3-1Smouha SC4-1-4-118Emad El Sayed19Hamed Khaled4Mohamed Fathallah6Khaled Sotohi24Zaghloul Mohamed22Mostafa Khawaga32Yehia Mostafa11Kareem Tarek12Islam Mohareb30Mohamed Atef9Fares Hatem23Fady Farid21Abdelghani Mohamed19Mohamed Adel66Kone Mohamed14Mohamed Said7Amr El Sisi2Hafez Hesham24Mohamed Ragab4Ahmed Abdelrasoul3Mohamed Desouki28Ahmed Mayhoub
- Đội hình dự bị
-
25Ahmed Tarek8Ahmed Zola13Komi Arnaud Komlavi28Ismail Ouro-Agoro5Houssem Eddine Souissi77Mohamed Magdy Abdelfattah15Mahmoud Shabana10Mohamed Hany21Khaled AboziadaKhaled El Ghandour 10Samir F. 8Abdelrahman Amer 6Gabriel Chukwudi 29Ali Gamal 30Hussein Taimour 1Clement Niyigena 13Hesham Balaha 27Marwan Hamdi 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mohamed YoussefAhmed Samy
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Talaea EI-Gaish vs Smouha SC: Số liệu thống kê
-
Talaea EI-GaishSmouha SC
-
3Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút1
-
-
18Sút Phạt5
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
301Số đường chuyền397
-
-
69%Chuyền chính xác82%
-
-
5Phạm lỗi18
-
-
1Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn3
-
-
27Ném biên18
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
8Thử thách12
-
-
2Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass37
-
-
105Pha tấn công112
-
-
50Tấn công nguy hiểm68
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.47Bàn thắng kỳ vọng1
-
-
0.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.98
-
-
0.25xG Set Play0.02
-
-
0.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1
-
-
0.39Cú sút trúng đích0.74
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
10Số quả tạt chính xác22
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
16Phá bóng26
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 2 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 4 | Al Ahly SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T T H |
| 5 | Future FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 6 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | T T B H B |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 10 | NBE SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | El Mokawloon El Arab | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B T |
| 17 | Abo Qair Semads | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

